Lật tiếng Anh là gì?
"lật" trong tiếng Anh là flip (ngoại động từ), capsize (động từ), turn over (cụm động từ).
flip Ngoại động từ
UK/flɪp/US/flɪp/ giọng người thật
Nghĩa: Lật, tung (đồng xu); lật ngược.
capsize Động từ
UK/kæpˈsaɪz/US/ˈkæpsaɪz/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: lật
turn over Cụm động từ
Nghĩa: Lật, dở.
turn Nội động từ
UK/tɜːn/US/tɜɹn/ giọng người thật
Nghĩa: Lật.
- the boat turned upside down con thuyền bị lật
open
UK/ˈəʊ.pən/US/ˈoʊ.pən/ giọng người thật
face Ngoại động từ
UK/feɪ̯s/US/feɪ̯s/ giọng người thật
Nghĩa: Lật (quân bài).
overturn
UK/ˌəʊvə(ɹ)ˈtɜː(ɹ)n/US/ˌəʊvə(ɹ)ˈtɜː(ɹ)n/ giọng máy
turn back Cụm động từ
Nghĩa: Lật (cổ áo...).
reflect Ngoại động từ
UK/ɹɪˈflɛkt/US/ɹɪˈflɛkt/ giọng người thật
Nghĩa: Gấp lại, gập lại; lật.
- to reflect the corner of the paper gấp mép giấy lại
chinkapin Danh từ
Nghĩa: Cây lật.
facing Danh từ
UK/ˈfeɪsɪŋ/US/ˈfeɪsɪŋ/ giọng người thật
Nghĩa: Sự lật (quân bài).
Câu hỏi thường gặp
Lật tiếng Anh là gì?
"lật" trong tiếng Anh là flip (ngoại động từ), capsize (động từ), turn over (cụm động từ).