TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Lật tiếng Anh là gì?

"lật" trong tiếng Anh là flip (ngoại động từ), capsize (động từ), turn over (cụm động từ).

flip Ngoại động từ

UK/flɪp/US/flɪp/ giọng người thật

Nghĩa: Lật, tung (đồng xu); lật ngược.

Xem đầy đủ từ "flip": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

capsize Động từ

UK/kæpˈsaɪz/US/ˈkæpsaɪz/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: lật

Xem đầy đủ từ "capsize": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

turn over Cụm động từ

Nghĩa: Lật, dở.

Xem đầy đủ từ "turn over": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

turn Nội động từ

UK/tɜːn/US/tɜɹn/ giọng người thật

Nghĩa: Lật.

  • the boat turned upside down con thuyền bị lật

Xem đầy đủ từ "turn": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

open

UK/ˈəʊ.pən/US/ˈoʊ.pən/ giọng người thật

Xem đầy đủ từ "open": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

face Ngoại động từ

UK/feɪ̯s/US/feɪ̯s/ giọng người thật

Nghĩa: Lật (quân bài).

Xem đầy đủ từ "face": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

overturn

UK/ˌəʊvə(ɹ)ˈtɜː(ɹ)n/US/ˌəʊvə(ɹ)ˈtɜː(ɹ)n/ giọng máy

Xem đầy đủ từ "overturn": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

turn back Cụm động từ

Nghĩa: Lật (cổ áo...).

Xem đầy đủ từ "turn back": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

reflect Ngoại động từ

UK/ɹɪˈflɛkt/US/ɹɪˈflɛkt/ giọng người thật

Nghĩa: Gấp lại, gập lại; lật.

  • to reflect the corner of the paper gấp mép giấy lại

Xem đầy đủ từ "reflect": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

chinkapin Danh từ

Nghĩa: Cây lật.

Xem đầy đủ từ "chinkapin": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

facing Danh từ

UK/ˈfeɪsɪŋ/US/ˈfeɪsɪŋ/ giọng người thật

Nghĩa: Sự lật (quân bài).

Xem đầy đủ từ "facing": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Lật tiếng Anh là gì?

"lật" trong tiếng Anh là flip (ngoại động từ), capsize (động từ), turn over (cụm động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Bản thu "flip": Sylvanmoon, Wikimedia Commons, CC BY-SA 4.0. Bản thu "turn": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Bản thu "open": TheDaveRoss, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Bản thu "face": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Bản thu "reflect": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Bản thu "facing": TreeMama, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo (câu ví dụ: giọng máy tổng hợp Kokoro).