TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Lốt tiếng Anh là gì?

"lốt" trong tiếng Anh là Los Angeles (danh từ riêng), guise (danh từ), cover (danh từ).

Los Angeles Danh từ riêng

UK/lɒs ˈænd͡ʒɪliːz/US/lɔs ˈænd͡ʒələs/

Nghĩa: Lốt An giơ lét, Lốt, La Tỉnh.

Xem đầy đủ từ "Los Angeles": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

guise Danh từ

UK/ˈɡaɪz/US/ˈɡaɪz/

Nghĩa: Chiêu bài, lốt, vỏ.

Xem đầy đủ từ "guise": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

cover Danh từ

UK/ˈkʌvə/US/ˈkʌvɚ/

Nghĩa: Màn che, lốt, mặt nạ (nghĩa bóng).

  • under the cover of religionđội lốt tôn giáo, giả danh tôn giáo

Xem đầy đủ từ "cover": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

snake

UK/sneɪk/US/sneɪk/

Xem đầy đủ từ "snake": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

cloak Danh từ

UK/kləʊk/US/kloʊk/

Nghĩa: Lốt, mặt nạ.

  • under the cloak of religionđội lốt tôn giáo

Xem đầy đủ từ "cloak": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

la

UK/lɑː/US/lɑː/

Xem đầy đủ từ "la": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

veil Danh từ

UK/veɪl/US/veɪl/

Nghĩa: Bê ngoài giả dối, lốt.

  • under the veil of religionđột lốt tôn giáo

Xem đầy đủ từ "veil": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

slough

UK/slʌf/US/slʌf/

Xem đầy đủ từ "slough": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

exuviae Danh từ

UK/ɛkˈsuviˌi/US/ɛkˈsuviˌi/

Nghĩa: Lốt.

Xem đầy đủ từ "exuviae": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

exuvial Tính từ

Nghĩa: (thuộc) lốt.

Xem đầy đủ từ "exuvial": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Lốt tiếng Anh là gì?

"lốt" trong tiếng Anh là Los Angeles (danh từ riêng), guise (danh từ), cover (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.