TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Lộn tiếng Anh là gì?

"lộn" trong tiếng Anh là somersault (danh từ), turn (ngoại động từ), each other.

somersault Danh từ

UK/ˈsʌməˌsɒlt/US/ˈsʌmɚˌsɔlt/

Nghĩa: lộn, nhào lộn

  • He turned a somersault.Anh ấy đã làm một cú lộn nhào.

Xem đầy đủ từ "somersault": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

turn Ngoại động từ

UK/tɜːn/US/tɜɹn/

Nghĩa: Lộn.

  • to turn a dresslộn một cái áo
  • to turn a bag inside outlộn cái túi trong ra ngoài

Xem đầy đủ từ "turn": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

each other

UK/iːˈt͡ʃʌð.ə/US/iˈt͡ʃʌð.ɚ/

Xem đầy đủ từ "each other": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

return

UK/ɹɪˈtɜːn/US/ɹɪˈtɝn/

Xem đầy đủ từ "return": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

confuse

UK/kənˈfjuːz/US/kənˈfjuz/

Xem đầy đủ từ "confuse": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

reverse

UK/ɹɪˈvɜːs/US/ɹɪˈvɝs/

Xem đầy đủ từ "reverse": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

flip

UK/flɪp/US/flɪp/

Xem đầy đủ từ "flip": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

upside down

UK/ˌʌpsaɪd ˈdaʊn/US/ˌʌpsaɪd ˈdaʊn/

Xem đầy đủ từ "upside down": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

overturn

UK/ˌəʊvə(ɹ)ˈtɜː(ɹ)n/US/ˌəʊvə(ɹ)ˈtɜː(ɹ)n/

Xem đầy đủ từ "overturn": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

mutually

UK/ˈmjuːtʃʊəli/US/ˈmjut͡ʃuəli/

Xem đầy đủ từ "mutually": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

etc

UK/ˌɛt ˈsɛt(ə)ɹə/US/ˌɛt ˈsɛt(ə)ɹə/

Xem đầy đủ từ "etc": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

mix-up

UK/ˈmɪksˌʌp/US/ˈmɪksˌʌp/

Xem đầy đủ từ "mix-up": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

go back

Xem đầy đủ từ "go back": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Lộn tiếng Anh là gì?

"lộn" trong tiếng Anh là somersault (danh từ), turn (ngoại động từ), each other.

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.