TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Liên hệ tiếng Anh là gì?

"liên hệ" trong tiếng Anh là relationship (danh từ), in touch (cụm giới từ), relational (tính từ).

relationship Danh từ

UK/ɹɪˈleɪʃ(ə)nˌʃɪp/US/ɹɪˈleɪʃ(ə)nˌʃɪp/

Nghĩa: liên hệ, quan hệ

Xem đầy đủ từ "relationship": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

in touch Cụm giới từ

Nghĩa: Liên lạc, liên hệ.

Xem đầy đủ từ "in touch": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

relational Tính từ

Nghĩa: Liên quan; liên hệ.

Xem đầy đủ từ "relational": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

contact

UK/ˈkɒntækt/US/ˈkɑntækt/

  • If you need Vietnamese learning books, please contact me.Nếu bạn cần sách học tiếng Việt, hãy liên hệ tôi.
  • Contact me at the address below.Liên hệ với tôi theo địa chỉ bên dưới.

Xem đầy đủ từ "contact": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

association

UK/əˌsəʊʃiˈeɪʃn̩/US/əˌsoʊʃiˈeɪʃən/

Xem đầy đủ từ "association": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

relate Động từ

UK/ɹɪˈleɪt/US/ɹɪˈleɪt/

Nghĩa: Liên hệ, liên kết.

  • we cannot relate these phenomena with anything we knowchúng tôi không thể liên hệ những hiện tượng này với những cái chúng tôi biết

Xem đầy đủ từ "relate": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

connect Ngoại động từ

UK/kəˈnɛkt/US/kəˈnɛkt/

Nghĩa: Liên hệ (trong ý nghĩ).

Xem đầy đủ từ "connect": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

etc

UK/ˌɛt ˈsɛt(ə)ɹə/US/ˌɛt ˈsɛt(ə)ɹə/

Xem đầy đủ từ "etc": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

affiliation

US/əˌfɪliˈeɪʃən/

Xem đầy đủ từ "affiliation": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

connectedness Danh từ

US/kə.ˈnɛk.təd.nəs/

Nghĩa: Sự liên hệ, sự liên quan, sự quan hệ.

Xem đầy đủ từ "connectedness": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Liên hệ tiếng Anh là gì?

"liên hệ" trong tiếng Anh là relationship (danh từ), in touch (cụm giới từ), relational (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.