Linh hoạt tiếng Anh là gì?
"linh hoạt" trong tiếng Anh là flexibly (phó từ), versatile (tính từ), flexible (tính từ).
flexibly Phó từ
Nghĩa: Linh hoạt, linh động.
versatile Tính từ
UK/ˈvɜː.səˌtaɪl/US/ˈvɝ.sə.təl/
Nghĩa: Nhiều tài, uyên bác; linh hoạt.
- versatile writernhà văn nhiều tài
- versatile geniusthiên tài uyên bác
flexible Tính từ
UK/ˈflɛk.sɪ.bəl/US/ˈflɛk.sɪ.bəl/
Nghĩa: linh hoạt, linh động
spryly Phó từ
US/ˈsprɑɪ.li/
Nghĩa: Nhanh nhẹn, hoạt bát; sinh động, linh hoạt.
agile
UK/ˈæd͡ʒ.aɪl/US/ˈæd͡ʒ.aɪl/
flexile Tính từ
US/ˈflɛk.səl/
Nghĩa: Linh động, linh hoạt.
animation Danh từ
UK/ˌæn.ɪˈmeɪ.ʃən/US/ˌæn.ɪˈmeɪ.ʃən/
Nghĩa: Tính sinh động, tính linh hoạt.
flexibility Danh từ
UK/ˌflɛksɪˈbɪlɪti/US/ˌflɛksɪˈbɪlɪti/
Nghĩa: Tính linh động, tính linh hoạt.
versatility Danh từ
UK/ˌvɜː.səˈtɪl.ɪ.tiː/US/ˌvɜɹ.səˈtɪl.ɪ.ti/
Nghĩa: Sự có nhiều tài; tính linh hoạt.
manoeuvrability Danh từ
Nghĩa: Tính linh hoạt; tính tiện dụng.
spiritedness Danh từ
US/ˈspɪr.ə.təd.nəs/
Nghĩa: Tính sinh động, tính linh hoạt; tính hăng say; tính mạnh mẽ; tính dũng cảm.
spryness Danh từ
US/ˈsprɑɪ.nəs/
Nghĩa: Sự nhanh nhẹn, sự hoạt bát; sự sinh động, sự linh hoạt.
flexility Danh từ
Nghĩa: Tính linh động, tính linh hoạt.
spirited Tính từ
UK/ˈspɪɹɪtɪd/US/ˈspɪɹɪtɪd/
Nghĩa: Đầy tinh thần; sinh động, linh hoạt; hăng say; mạnh mẽ; dũng cảm, anh dũng.
- a spirited replycâu trả lời linh hoạt
- a spirited attackmột cuộc tấn công anh dũng
Câu hỏi thường gặp
Linh hoạt tiếng Anh là gì?
"linh hoạt" trong tiếng Anh là flexibly (phó từ), versatile (tính từ), flexible (tính từ).