Mút tiếng Anh là gì?
"mút" trong tiếng Anh là suck (ngoại động từ), end (danh từ), suckle (động từ).
suck Ngoại động từ
UK/sʌk/US/sʌk/
Nghĩa: Mút, bú, hút.
- to suck sweetsmút kẹo, ngậm kẹo
- the baby sucks [the breast of] its motherđứa bé bú mẹ
end Danh từ
UK/ɛnd/US/ɛnd/
Nghĩa: chóp, mút, kết
suckle Động từ
UK/ˈsʌk.əl/US/ˈsʌk.əl/
Nghĩa: mút, bú
endpoint Danh từ
Nghĩa: Đầu mút, mút.
tip
UK/tɪp/US/tɪp/
extreme
UK/ɪkˈstɹiːm/US/ɪkˈstɹim/
sponge
UK/spʌnd͡ʒ/US/spʌnd͡ʒ/
foam
UK/ˈfəʊ̯m/US/ˈfɔʊ̯m/
sucker Danh từ
UK/ˈsʌk.ə/US/ˈsʌk.ɚ/
Nghĩa: Người mút, người hút.
suction Danh từ
UK/ˈsʌkʃən/US/ˈsʌkʃən/
Nghĩa: Sự mút, sự hút.
Câu hỏi thường gặp
Mút tiếng Anh là gì?
"mút" trong tiếng Anh là suck (ngoại động từ), end (danh từ), suckle (động từ).