TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Mưng mủ tiếng Anh là gì?

"mưng mủ" trong tiếng Anh là suppurate (nội động từ), fester (nội động từ), empyemic (tính từ).

suppurate Nội động từ

UK/ˈsʌpjəreɪt/US/ˈsʌpjəreɪt/

Nghĩa: Mưng mủ.

Xem đầy đủ từ "suppurate": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

fester Nội động từ

UK/ˈfɛstə/US/ˈfɛstɚ/

Nghĩa: Mưng mủ (vết thương).

Xem đầy đủ từ "fester": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

empyemic Tính từ

Nghĩa: Mưng mủ; có mủ.

Xem đầy đủ từ "empyemic": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

maturate Danh từ

UK/ˈmætjʊɹeɪt/US/ˈmætjʊɹeɪt/

Nghĩa: Mưng mủ (mụn, nhọt...).

Xem đầy đủ từ "maturate": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

matter Nội động từ

UK/ˈmætə/US/ˈmætɚ/

Nghĩa: Mưng mủ, chảy mủ.

Xem đầy đủ từ "matter": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

gather Nội động từ

UK/ˈɡæðə/US/ˈɡæðɚ/

Nghĩa: Mưng mủ (nhọt).

Xem đầy đủ từ "gather": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

pyosis Danh từ

Nghĩa: Sự mưng mủ.

Xem đầy đủ từ "pyosis": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

suppuration Danh từ

US/ˌsə.pjə.ˈreɪ.ʃən/

Nghĩa: Sự mưng mủ.

Xem đầy đủ từ "suppuration": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

maturation Danh từ

US/ˌmæ.tʃə.ˈreɪ.ʃən/

Nghĩa: Sự mưng mủ (mụn, nhọt...); sự làm mưng mủ.

Xem đầy đủ từ "maturation": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

gathering Danh từ

UK/ˈɡæð.ə.ɹɪŋ/US/ˈɡæð.ɚ.ɪŋ/

Nghĩa: Sự mưng mủ.

Xem đầy đủ từ "gathering": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Mưng mủ tiếng Anh là gì?

"mưng mủ" trong tiếng Anh là suppurate (nội động từ), fester (nội động từ), empyemic (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.