Mặc quần áo cho tiếng Anh là gì?
"mặc quần áo cho" trong tiếng Anh là habit (ngoại động từ), costume (ngoại động từ), attire (ngoại động từ).
habit Ngoại động từ
UK/ˈhæb.ɪt/US/ˈhæb.ɪt/
Nghĩa: Mặc quần áo cho.
costume Ngoại động từ
UK/ˈkɒs.tjuːm/US/ˈkɑsˌt(j)um/
Nghĩa: Mặc quần áo cho.
attire Ngoại động từ
UK/əˈtaɪɚ/US/əˈtaɪɚ/
Nghĩa: Mặc quần áo cho; trang điểm cho.
- simply attiredăn mặc giản dị
clad Ngoại động từ
UK/klæd/US/klæd/
Nghĩa: Mặc quần áo cho.
- to clothe a childmặc quần áo cho em bé
clothe Ngoại động từ
UK/ˈkləʊð/US/ˈkloʊð/
Nghĩa: Mặc quần áo cho.
- to clothe a childmặc quần áo cho em bé
livery Ngoại động từ
UK/ˈlɪv(ə)ɹi/US/ˈlɪv(ə)ɹi/
Nghĩa: Mặc quần áo cho.
enclothe Ngoại động từ
UK/ɛnˈkloʊð/US/ɛnˈkloʊð/
Nghĩa: Mặc quần áo cho.
tog Ngoại động từ
UK/tɒɡ/US/tɔɡ/
Nghĩa: Mặc quần áo cho.
vesture Ngoại động từ
UK/ˈvɛst͡ʃə(ɹ)/US/ˈvɛst͡ʃə(ɹ)/
Nghĩa: Mặc quần áo cho (ai).
Câu hỏi thường gặp
Mặc quần áo cho tiếng Anh là gì?
"mặc quần áo cho" trong tiếng Anh là habit (ngoại động từ), costume (ngoại động từ), attire (ngoại động từ).