Mời tiếng Anh là gì?
"mời" trong tiếng Anh là invite (ngoại động từ), tender (ngoại động từ), ask (động từ).
invite Ngoại động từ
UK/ɪnˈvaɪt/US/ɪnˈvaɪt/
Nghĩa: Mời.
- I will invite you.Tôi sẽ mời bạn.
- Tom didn't invite me.Tom đã không mời tôi.
tender Ngoại động từ
UK/ˈtɛn.dəː/US/ˈtɛn.dɚ/
Nghĩa: Đề nghị, mời, yêu cầu, xin.
- to tender one's serviceđề nghị xin được phục vụ
- to tender one's resignationđưa đơn xin từ chức
ask Động từ
UK/ɑːsk/US/æsk/
Nghĩa: Mời.
- to ask someone to dinnermời cơm ai
invitation Danh từ
UK/ɪnvɪˈteɪʃən/US/ɪnvɪˈteɪʃən/
Nghĩa: Lời mời.
- Tobias respectfully declined the invitation.Tobias lịch sự từ chối lời mời.
proffer Ngoại động từ
UK/ˈpɹɒfə(ɹ)/US/ˈpɹɑfɚ/
Nghĩa: Dâng, hiến, biếu; mời.
- to proffer one's handđưa tay (đỡ, dắt, nâng ai)
complimentary Tính từ
UK/ˌkɒmplɪˈmɛnt(ə)ɹi/US/ˌkɑmplɪˈmɛnt(ə)ɹi/
Nghĩa: Mời, biếu (vé).
- complimentary ticketsvé mời
call Danh từ
UK/kɔːl/US/kɔl/
Nghĩa: Sự mời, sự triệu tập.
- to have a call to visit a sick manđược mời đến thăm người ốm (bác sĩ)
bid Danh từ
UK/bɪd/US/bɪd/
Nghĩa: Sự mời.
bidder Danh từ
UK/ˈbɪd.ə/US/ˈbɪ.dɚ/
Nghĩa: Người mời.
bade Danh từ
UK/bæd/US/bæd/
Nghĩa: Sự mời.
inviter Danh từ
US/ɪn.ˈvɑɪ.tɜː/
Nghĩa: Người mời.
summoner Danh từ
US/ˈsə.mə.nɜː/
Nghĩa: Người mời; kêu gọi.
bidding Danh từ
UK/ˈbɪdɪŋ/US/ˈbɪdɪŋ/
Nghĩa: Sự mời.
Câu hỏi thường gặp
Mời tiếng Anh là gì?
"mời" trong tiếng Anh là invite (ngoại động từ), tender (ngoại động từ), ask (động từ).