Nói với tiếng Anh là gì?
"nói với" trong tiếng Anh là tell (ngoại động từ), direct (ngoại động từ), told (ngoại động từ).
tell Ngoại động từ
UK/tɛl/US/tɛl/
Nghĩa: Nói, nói với, nói lên, nói ra.
- You wanted to tell me about freedom?Bạn muốn nói với tôi về sự tự do hả?
- to tell the truthnói sự thật
direct Ngoại động từ
UK/daɪˈɹɛkt/US/daɪˈɹɛkt/
Nghĩa: Gửi, viết để gửi cho (ai), viết cho (ai); nói với (ai), nói để nhắn (ai).
- to direct a letter to someonegửi một bức thư cho ai
- to direct one's remarks to someonenói với ai lời nhận xét của mình
told Ngoại động từ
UK/təʊld/US/toʊld/
Nghĩa: Nói, nói với, nói lên, nói ra.
- You've told me that a hundred times.Bạn đã nói với tôi điều đó mấy trăm lần rồi.
- Tom told Mary that she shouldn't swim.Tom nói với Mary là cô ấy không nên bơi.
speak Nội động từ
UK/spiːk/US/spik/
Nghĩa: Nói với, nói chuyện, nói lên.
- I will speak to him about ittôi sẽ nói chuyện với anh ta về vấn đề đó
- actions speak louder than wordsviệc làm nói lên nhiều hơn lời nói
address Ngoại động từ
UK/əˈdɹɛs/US/əˈdɹɛs/
Nghĩa: Nói với, nói chuyện với, diễn thuyết trước; viết cho.
- to address oneself to someonenói với ai; viết (thư) cho ai
- to address an audiencenói với thính giả, diễn thuyết trước thính giả
spake Nội động từ
UK/speɪk/US/speɪk/
Nghĩa: Nói với, nói chuyện, nói lên.
- I will speak to him about ittôi sẽ nói chuyện với anh ta về vấn đề đó
- actions speak louder than wordsviệc làm nói lên nhiều hơn lời nói
bespeak Ngoại động từ
UK/bɪˈspiːk/US/bɪˈspiːk/
Nghĩa: Nói với (ai).
spoken Nội động từ
UK/ˈspəʊ.k(ə)n/US/ˈspoʊ.kən/
Nghĩa: Nói với, nói chuyện, nói lên.
- I will speak to him about ittôi sẽ nói chuyện với anh ta về vấn đề đó
- actions speak louder than wordsviệc làm nói lên nhiều hơn lời nói
bespoke Ngoại động từ
UK/bɪˈspəʊk/US/bɪˈspəʊk/
Nghĩa: Nói với (ai).
bespoken Ngoại động từ
Nghĩa: Nói với (ai).
Câu hỏi thường gặp
Nói với tiếng Anh là gì?
"nói với" trong tiếng Anh là tell (ngoại động từ), direct (ngoại động từ), told (ngoại động từ).