Nấc tiếng Anh là gì?
"nấc" trong tiếng Anh là hiccup (danh từ), nick (danh từ), hiccough (danh từ).
hiccup Danh từ
UK/ˈhɪkʌp/US/ˈhɪkʌp/
Nghĩa: Nấc.
- I have hiccups.Tôi bị nấc cụt.
nick Danh từ
UK/nɪk/US/nɪk/
Nghĩa: Nấc, khía.
hiccough Danh từ
UK/ˈhɪ.kəp/US/ˈhɪ.kəp/
Nghĩa: Nấc.
step
UK/stɛp-/US/stɛp-/
grade
UK/ɡɹeɪd/US/ɡɹeɪd/
degree
UK/dɪˈɡɹiː/US/dɪˈɡɹiː/
stair
UK/stɛə/US/stɛɚ/
notch
UK/nɒtʃ/US/nɑtʃ/
rung
UK/ˈɹʌŋ/US/ˈɹʌŋ/
Câu hỏi thường gặp
Nấc tiếng Anh là gì?
"nấc" trong tiếng Anh là hiccup (danh từ), nick (danh từ), hiccough (danh từ).