Ngượng tiếng Anh là gì?
"ngượng" trong tiếng Anh là ashamed (tính từ), embarrassed (tính từ), shamefully (phó từ).
ashamed Tính từ
UK/əˈʃeɪmd/US/əˈʃeɪmd/
Nghĩa: Xấu hổ, hổ thẹn, ngượng.
- to feel ashamedlấy làm xấu hổ
- to be ashamed ofxấu hổ vì, hổ thẹn vì
embarrassed Tính từ
UK/ɪmˈbæɹ.əst/US/ɪmˈbæɹ.əst/
Nghĩa: Lúng túng, bối rối; ngượng.
- He is never embarrassed.Anh ấy không bao giờ ngượng ngùng.
shamefully Phó từ
UK/ˈʃeɪmfəli/US/ˈʃeɪmfəli/
Nghĩa: Đáng hổ thẹn, ô danh, ngượng, xấu hổ.
confusedly Phó từ
UK/kənˈfjuːzɪdli/US/kənˈfjuzɪdli/
Nghĩa: Bối rối, lúng túng, ngượng.
awkward
UK/ˈɔːk.wəd/US/ˈɔk.wɚd/
clumsy
UK/ˈklʌmzi/US/ˈklʌmzi/
shame Danh từ
UK/ˈʃeɪ̯m/US/ˈʃeɪ̯m/
Nghĩa: Sự thẹn, sự ngượng; sự hổ thẹn, sự tủi thẹn.
- flushed with shameđỏ mặt vì thẹn
- to put someone to shamelàm cho ai xấu hổ (vì hèn kém)
shamefulness Danh từ
UK/ˈʃeɪmfəlnəs/US/ˈʃeɪmfəlnəs/
Nghĩa: Sự đáng hổ thẹn, sự ô danh, sự ngượng, sự xấu hổ.
confusedness Danh từ
Nghĩa: Sự bối rối, sự ngượng.
confused Danh từ
UK/kənˈfjuːzd/US/kənˈfjuzd/
Nghĩa: Bối rối, ngượng.
- confused answercâu trả lời bối rối
lumbering
US/ˈləm.bɜ.ːiɳ/
Câu hỏi thường gặp
Ngượng tiếng Anh là gì?
"ngượng" trong tiếng Anh là ashamed (tính từ), embarrassed (tính từ), shamefully (phó từ).