Ngụm tiếng Anh là gì?
"ngụm" trong tiếng Anh là gulp (danh từ), sup (danh từ), thimbleful (danh từ).
gulp Danh từ
UK/ɡʌlp/US/ɡʌlp/
Nghĩa: Ngụm (chất lỏng), động tác nuốt.
sup Danh từ
UK/sʌp/US/sʌp/
Nghĩa: Hụm, ngụm, hớp.
- neither bit (bite) nor supkhông một miếng cơm một hụm nước nào
thimbleful Danh từ
US/ˈθɪm.bəl.fʊl/
Nghĩa: Hớp, ngụm.
drink Danh từ
UK/ˈdɹɪŋk/US/ˈdɹɪŋk/
Nghĩa: Hớp, ngụm; cốc, ly (rượu, nước giải khát).
- to have a drinkuống một cốc (rượu...)
- to stand drinks roundthết một chầu uống (rượu...)
swallow Danh từ
UK/ˈswɒl.əʊ/US/ˈswɑ.loʊ/
Nghĩa: Miếng, ngụm.
suck Danh từ
UK/sʌk/US/sʌk/
Nghĩa: Ngụm, hớp (rượu).
draught Danh từ
UK/dɹɑːft/US/dɹæft/
Nghĩa: Sự uống một hơi; hơi, hớp, ngụm.
- to drink a draughtuống một hơi
- in long draughtsuống từng hơi dài
smack Danh từ
UK/smæk/US/smæk/
Nghĩa: Mẩu, miếng (thức ăn); ngụm (rượu).
mouthful
UK/ˈmaʊθfʊl/US/ˈmaʊθfʊl/
tiff Danh từ
UK/tɪf/US/tɪf/
Nghĩa: Ngụm, hớp (nước, rượu...).
whet Danh từ
UK/ˈwɛt/US/ˈwɛt/
Nghĩa: Ngụm (rượu...).
potation Danh từ
UK/pəˈteɪ.ʃən/US/pəˈteɪ.ʃən/
Nghĩa: Hớp, ngụm (rượu...).
drank Danh từ
UK/dɹæŋk/US/dɹæŋk/
Nghĩa: Hớp, ngụm; cốc, ly (rượu, nước giải khát).
- to have a drinkuống một cốc (rượu...)
- to stand drinks roundthết một chầu uống (rượu...)
Câu hỏi thường gặp
Ngụm tiếng Anh là gì?
"ngụm" trong tiếng Anh là gulp (danh từ), sup (danh từ), thimbleful (danh từ).