Nghĩ tiếng Anh là gì?
"nghĩ" trong tiếng Anh là think (động từ), contemplate (động từ), conceive (động từ).
think Động từ
UK/ˈθɪŋk/US/ˈθɪŋk/
Nghĩa: Nghĩ, suy nghĩ, ngẫm nghĩ.
- What do you think of his suggestion?Bạn nghĩ sao về đề xuất của anh ấy?
- Who do you think she lives with?Mày nghĩ cô ấy ở với ai?
contemplate Động từ
UK/ˈkɒn.təmˌpleɪt/US/ˈkɑn.təmˌpleɪt/
Nghĩa: nghĩ
conceive Động từ
UK/kənˈsiːv/US/kənˈsiːv/
Nghĩa: Nghĩ, hiểu, quan điểm được, nhận thức; tưởng tượng.
- to conceive a plannghĩ ra một kế hoạch
- I can't conceive how he did ittôi không hiểu nó đã làm cái đó thế nào
guess Động từ
UK/ɡɛs/US/ɡɛs/
Nghĩa: (thông tục) nghĩ, chắc rằng.
- I guess it's going to raintôi chắc rằng trời sắp mưa
trow Động từ
UK/tɹəʊ/US/tɹoʊ/
Nghĩa: Nghĩ; tin tưởng.
think of Cụm động từ
Nghĩa: Nghĩ, có ý định.
- This isn't what I was thinking of.Đó không phải là điều tôi đang nghĩ tới.
- I never thought of it that way.Tôi chưa từng nghĩ theo cách đó.
that
UK/ðət/US/ðət/
about
UK/əˈbaʊ̯t/US/əˈbaʊ̯t/
consider
UK/kənˈsɪd.ə/US/kənˈsɪd.əɹ/
reckon Nội động từ
UK/ˈɹɛkən/US/ˈɹɛkən/
Nghĩa: Nghĩ, tưởng.
- he is very clever, I reckonhắn ta thông minh lắm, tôi nghĩ vậy
Câu hỏi thường gặp
Nghĩ tiếng Anh là gì?
"nghĩ" trong tiếng Anh là think (động từ), contemplate (động từ), conceive (động từ).