Nhảy qua tiếng Anh là gì?
"nhảy qua" trong tiếng Anh là jump (ngoại động từ), vault (nội động từ), leap (ngoại động từ).
jump Ngoại động từ
UK/d͡ʒʌmp/US/d͡ʒʌmp/ giọng người thật
Nghĩa: Nhảy qua.
- Jump across.Nhảy qua đi.
- Knights are able to jump over other pieces in chess.Quân mã có thể nhảy qua quân khác trong cờ vua.
vault Nội động từ
UK/vɒlt/US/vɑlt/ giọng người thật
Nghĩa: Nhảy qua, nhảy tót lên; nhảy sào.
- to vault over a gatenhảy qua cổng
- to vault into the saddlenhảy tót lên yên
leap Ngoại động từ
UK/ˈliːp/US/ˈliːp/ giọng người thật
Nghĩa: Nhảy qua, vượt qua; bắt nhảy qua.
- to leap a wallnhảy qua một bức tường
- to leap a horse over a hedgebắt ngựa nhảy qua hàng rào
leapt Ngoại động từ
UK/lɛpt/US/lɛpt/ giọng người thật
Nghĩa: Nhảy qua, vượt qua; bắt nhảy qua.
- to leap a wallnhảy qua một bức tường
- to leap a hóe ovẻ a hedgebắt ngựa nhảy qua hàng rào
overleap Ngoại động từ
UK/əʊ.vəˈliːp/US/oʊ.vərˈliːp/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nhảy qua, vượt qua.
spring Ngoại động từ
UK/ˈspɹɪŋ/US/ˈspɹɪŋ/ giọng người thật
Nghĩa: Nhảy qua.
- to spring a wallnhảy qua tường
clear Ngoại động từ
UK/ˈklɪə/US/ˈklɪɚ/ giọng người thật
Nghĩa: Vượt, nhảy qua; (hàng hải) tránh, đi né sang bên.
- to a hedgevượt qua rào
- to clear the reefstránh những tảng đá ngầm (thuyền bè...)
hop Ngoại động từ
UK/hɒp/US/hɑp/ giọng người thật
Nghĩa: Nhảy qua (hố...).
loup Động từ
UK/luːp/US/luːp/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nhảy qua.
sprung Ngoại động từ
UK/spɹʌŋ/US/spɹʌŋ/ giọng máy
Nghĩa: Nhảy qua.
- to spring a wallnhảy qua tường
sprang Ngoại động từ
UK/ˈspɹæŋ/US/ˈspɹæŋ/ giọng người thật
Nghĩa: Nhảy qua.
- to spring a wallnhảy qua tường
Câu hỏi thường gặp
Nhảy qua tiếng Anh là gì?
"nhảy qua" trong tiếng Anh là jump (ngoại động từ), vault (nội động từ), leap (ngoại động từ).