Nhịp tiếng Anh là gì?
"nhịp" trong tiếng Anh là beat (danh từ), cadence (danh từ), rate.
beat Danh từ
UK/biːt/US/biːt/
Nghĩa: Nhịp, nhịp đánh, phách (của người chỉ huy dàn nhạc).
cadence Danh từ
UK/ˈkeɪ̯dəns/US/ˈkeɪ̯dəns/
Nghĩa: Nhịp, phách.
rate
UK/ɹeɪt/US/ɹeɪt/
- Check their heart rate.Kiểm tra nhịp tim của họ đi.
rhythm
UK/ˈɹɪð.əm/US/ˈɹɪð.əm/
- I love dancing to my favorite songs, letting the rhythm take control.Tôi thích nhảy theo bài hát ưa thích của mình, để cho nhịp điệu dẫn dắt.
tempo Danh từ
UK/ˈtɛm.pəʊ/US/ˈtɛm.poʊ/
Nghĩa: Nhịp, nhịp độ.
- I like the slow tempo of this song.Tôi thích nhịp điệu chậm của bài hát này.
- at a quick tempovới nhịp độ nhanh
bar Danh từ
UK/bɑː/US/bɑɹ/
Nghĩa: Gạch nhịp; nhịp.
bay Danh từ
UK/ˈbeɪ̯/US/ˈbeɪ̯/
Nghĩa: Nhịp (cầu).
measure Danh từ
UK/ˈmɛʒ.ə/US/ˈmɛʒ.ɚ/
Nghĩa: Nhịp, nhịp điệu.
span
UK/spæn/US/spæn/
tempi Danh từ
UK/ˈtɛmpiː/US/ˈtɛmpiː/
Nghĩa: Nhịp, nhịp độ.
- at a quick tempovới nhịp độ nhanh
Câu hỏi thường gặp
Nhịp tiếng Anh là gì?
"nhịp" trong tiếng Anh là beat (danh từ), cadence (danh từ), rate.