Nhuộm tiếng Anh là gì?
"nhuộm" trong tiếng Anh là dye (động từ), color (động từ), dyed (tính từ).
dye Động từ
UK/daɪ/US/daɪ/
Nghĩa: nhuộm
- The boy dyed his hair because he wanted to be noticed.Cậu bé đó đã nhuộm tóc vì muốn được chú ý.
- Tom dyed his hair gray so he'd look older.Tom nhuộm tóc bạc để có thể trông già dặn hơn.
color Động từ
UK/ˈkʌl.ə(ɹ)/US/ˈkʌl.ɚ/
Nghĩa: Nhuộm.
dyed Tính từ
UK/daɪd/US/daɪd/
Nghĩa: Nhuộm.
- The boy dyed his hair because he wanted to be noticed.Cậu bé đó đã nhuộm tóc vì muốn được chú ý.
- Tom dyed his hair gray so he'd look older.Tom nhuộm tóc bạc để có thể trông già dặn hơn.
imbrue Ngoại động từ
UK/ɪmˈbɹuː/US/ɪmˈbɹuː/
Nghĩa: Vấy, nhuộm (máu).
- a flag imbrued with enemy bloodmột lá cờ nhuộm máu quân thù
rinse Ngoại động từ
US/ɹɛns/
Nghĩa: Nhuộm (tóc).
imbue Ngoại động từ
UK/ɪmˈbjuː/US/ɪmˈbju/
Nghĩa: Nhuộm.
imbruement Danh từ
Nghĩa: Sự vấy, sự nhuộm (máu).
imbuement Danh từ
Nghĩa: Sự nhuộm.
dyeing Danh từ
UK/ˈdaɪ.ɪŋ/US/ˈdaɪ.ɪŋ/
Nghĩa: Sự nhuộm.
Câu hỏi thường gặp
Nhuộm tiếng Anh là gì?
"nhuộm" trong tiếng Anh là dye (động từ), color (động từ), dyed (tính từ).