TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Quà tặng tiếng Anh là gì?

"quà tặng" trong tiếng Anh là gift (danh từ), freebie (danh từ), cumshaw (danh từ).

gift Danh từ

UK/ɡɪft/US/ɡɪft/

Nghĩa: quà, quà tặng, quà biếu

  • Beauty is a gift from nature.Vẻ đẹp là quà tặng từ thiên nhiên.
  • birthday giftsquà tặng vào dịp ngày sinh

Xem đầy đủ từ "gift": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

freebie Danh từ

UK/ˈfɹiːbi/US/ˈfɹiːbi/

Nghĩa: Quà biếu, quà tặng.

Xem đầy đủ từ "freebie": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

cumshaw Danh từ

US/ˈkəm.ˌʃɔ/

Nghĩa: Quà tặng.

Xem đầy đủ từ "cumshaw": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

pressie Danh từ

UK/ˈpɹɛzi/US/ˈpɹɛzi/

Nghĩa: Quà tặng.

Xem đầy đủ từ "pressie": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

prezzie Danh từ

Nghĩa: Quà tặng.

Xem đầy đủ từ "prezzie": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

gift-horse Danh từ

US/ˈɡɪft.ˈhɔrs/

Nghĩa: Con ngựa được tặng; quà tặng.

  • don't look a gift-horse in the mouthcủa người ta cho đừng chê ỏng chê eo

Xem đầy đủ từ "gift-horse": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

present

UK/ˈpɹɛz.ənt/US/ˈpɹɛz.ənt/

Xem đầy đủ từ "present": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

compliment Danh từ

UK/ˈkɒmplɪmənt/US/ˈkɑmpləmənt/

Nghĩa: Quà tặng, quà biếu, tiền thưởng.

Xem đầy đủ từ "compliment": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

testimonial Danh từ

UK/tɛstɪˈməʊni.əl/US/tɛstɪˈmoʊni.əl/

Nghĩa: Quà tặng, vật tặng (để tỏ lòng kính mến, biết ơn...).

Xem đầy đủ từ "testimonial": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Quà tặng tiếng Anh là gì?

"quà tặng" trong tiếng Anh là gift (danh từ), freebie (danh từ), cumshaw (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.