TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Quý giá tiếng Anh là gì?

"quý giá" trong tiếng Anh là valuable (tính từ), precious (tính từ), costly (tính từ).

valuable Tính từ

UK/ˈvælju(ə)bl̩/US/ˈvælju(ə)bl̩/

Nghĩa: Có giá trị lớn, quý giá.

  • Time is valuable.Thời gian thì quý giá.
  • Animals' lives are no less valuable than ours.Mạng sống của động vật cũng quý giá không kém mạng sống của chúng ta.

Xem đầy đủ từ "valuable": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

precious Tính từ

UK/ˈpɹɛʃ.əs/US/ˈpɹɛʃ.əs/

Nghĩa: Quý, quý giá, quý báu.

  • An apple is a fruit, and a diamond is a precious stone.Quả táo là trái cây, và kim cương là hòn đá quý giá.
  • Life is precious.Cuộc đời là quý giá.

Xem đầy đủ từ "precious": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

costly Tính từ

UK/ˈkɒst.li/

Nghĩa: Đắt tiền, quý giá.

  • costly furnituređồ đạc đắt tiền

Xem đầy đủ từ "costly": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

preciously Phó từ

Nghĩa: Quý, quý giá, quý báu.

Xem đầy đủ từ "preciously": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

golden Tính từ

UK/ˈɡəʊl.dən/US/ˈɡoʊl.dən/

Nghĩa: Quý giá, quý báu, quý như vàng.

  • a golden opportunitymột dịp quý báu
  • golden remedythuốc quý, thuốc thánh

Xem đầy đủ từ "golden": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

orient Tính từ

UK/ˈɔː.ɹɪ.ənt/US/ˈɔ.ɹi.ənt/

Nghĩa: Óng ánh; quý giá (đá quý, ngọc trai trước kia mang từ phương đông đến).

Xem đầy đủ từ "orient": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

orientate Tính từ

UK/ˈɒɹi.ənteɪt/

Nghĩa: Óng ánh; quý giá (đá quý, ngọc trai trước kia mang từ phương đông đến).

Xem đầy đủ từ "orientate": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

gold Danh từ

UK/ɡəʊld/US/ɡoʊld/

Nghĩa: Vàng, cái quý giá.

  • a heart of goldtấm lòng vàng
  • a voice of goldtiếng oanh vàng

Xem đầy đủ từ "gold": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

richness Danh từ

UK/ˈɹɪt͡ʃnəs/US/ˈɹɪt͡ʃnəs/

Nghĩa: Sự đẹp đẽ, sự nguy nga tráng lệ, sự quý giá.

Xem đầy đủ từ "richness": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

costliness Danh từ

US/ˈkɔst.li.nəs/

Nghĩa: Sự đắt tiền, sự quý giá.

Xem đầy đủ từ "costliness": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

preciousness Danh từ

US/ˈprɛ.ʃəs.nəs/

Nghĩa: Tính quý, tính quý giá, tính quý báu.

Xem đầy đủ từ "preciousness": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

big enchilada Danh từ

Nghĩa: (thông tục) Đồ quý giá.

Xem đầy đủ từ "big enchilada": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

valuables Danh từ

Nghĩa: Đồ quý giá, vật có giá trị (đồ trang sức).

Xem đầy đủ từ "valuables": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Quý giá tiếng Anh là gì?

"quý giá" trong tiếng Anh là valuable (tính từ), precious (tính từ), costly (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.