Quay lại tiếng Anh là gì?
"quay lại" trong tiếng Anh là returning (động từ), go back, revert (ngoại động từ).
returning Động từ
UK/ɹɪˈtɜːnɪŋ/US/ɹɪˈtɝnɪŋ/ giọng người thật
Nghĩa: Trở về, quay lại (dạng -ing của return).
go back
- Mennad went back to the hospital. Mennad đã quay lại bệnh viện.
- No, no! I am going back to town. Không, không! Tôi sẽ quay lại thị trấn.
revert Ngoại động từ
UK/ɹəˈvɜː(ɹ)t/US/ɹəˈvɜː(ɹ)t/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Quay lại (mắt...).
- to revert one's eyes nhìn lại phía sau
- to revert one's steps (từ hiếm, nghĩa hiếm) lui bước, trở lại
cast back Cụm động từ
Nghĩa: Quay lại, trở lại.
get on with Cụm động từ
Nghĩa: Quay lại, tiếp tục.
round on Cụm động từ
Nghĩa: (Từ hiếm, nghĩa hiếm) Quay lại.
- to round on one's heel to look at somebody quay gót lại nhìn ai
wheel round Cụm từ
Nghĩa: Quay lại, xoay trở lại.
return
UK/ɹɪˈtɜːn/US/ɹɪˈtɝn/ giọng người thật
rejoin Động từ
UK/ɹɪˈd͡ʒɔɪn/US/ɹɪˈd͡ʒɔɪn/ giọng máy
Nghĩa: Quay lại, trở lại (đội ngũ...).
- to rejoin the colours (quân sự) trở lại quân ng
retake Danh từ
UK/ɹiːˈteɪk/US/ɹiːˈteɪk/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sự quay lại (một cảnh).
turn back
playback Danh từ
UK/ˈpleɪˌbæk/US/ˈpleɪˌbæk/ giọng người thật
Nghĩa: Sự quay lại, sự phát lại (dây thu tiếng, đĩa hát...).
come-back Danh từ
US/ˈkəm.ˈbæk/ giọng người thật
Nghĩa: Sự quay lại, sự trở lại (địa vị, quyền lợi...).
retaken Ngoại động từ
Nghĩa: Quay lại (một cảnh).
retook Ngoại động từ
Nghĩa: Quay lại (một cảnh).
Câu hỏi thường gặp
Quay lại tiếng Anh là gì?
"quay lại" trong tiếng Anh là returning (động từ), go back, revert (ngoại động từ).