Quen thuộc tiếng Anh là gì?
"quen thuộc" trong tiếng Anh là intimate (tính từ), familiar (tính từ), acquainted (tính từ).
intimate Tính từ
UK/ˈɪn.tɪ.mət/US/ˈɪn.tɪ.mət/ giọng người thật
Nghĩa: Thân mật, mật thiết, thân tình, quen thuộc.
familiar Tính từ
UK/fəˈmɪl.i.ə/US/fəˈmɪl.jəɹ/ giọng người thật
Nghĩa: Thân thuộc, thân; quen thuộc, quen (với một vấn đề).
- This song is familiar to us.Bài hát này quen thuộc với tụi tao.
acquainted Tính từ
UK/əˈkweɪntɪd/US/əˈkweɪntɪd/ giọng người thật
Nghĩa: Quen biết, quen thuộc (với).
habitual Tính từ
UK/həˈbɪ.tʃʊ.əl/US/həˈbɪ.t͡ʃʊ.əl/ giọng người thật
Nghĩa: Thường, thường lệ, quen thuộc, thường dùng.
inevitable Tính từ
UK/ɪˈnɛvɪtəbəl/US/ɪˈnɛvɪtəbəl/ giọng người thật
Nghĩa: Vẫn thường thấy; vẫn thường nghe; quen thuộc.
- a tourist with his inevitable cameranhà du lịch với chiếc máy ảnh quen thuộc
institution Danh từ
UK/ˌɪn.stɪˈtʃuː.ʃən/US/ˌɪn.stɪˈtu.ʃən/ giọng người thật
Nghĩa: Người quen thuộc, người nổi danh; tổ chức quen thuộc, tổ chức nổi danh.
familiarity Danh từ
UK/fəmɪliˈæɹɪti/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sự quen thuộc (với ai); sự quen thuộc, sự hiểu biết (một vấn đề).
conversance Danh từ
US/kən.ˈvɜː.sᵊnts/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sự giao thiệp, sự quen thuộc; sự hiểu biết.
conversancy Danh từ
Nghĩa: Sự giao thiệp, sự quen thuộc; sự hiểu biết.
Câu hỏi thường gặp
Quen thuộc tiếng Anh là gì?
"quen thuộc" trong tiếng Anh là intimate (tính từ), familiar (tính từ), acquainted (tính từ).