familiar
Cấp độ A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/fəˈmɪl.i.ə/
US/fəˈmɪl.jəɹ/
giọng máy của trình duyệt
familiar nghĩa là thân thuộc, thân, bạn thân, người thân cận.
Nghĩa của familiar
Tính từ
- Thuộc gia đình.
- Thân thuộc, thân; quen thuộc, quen (với một vấn đề).
- Thông thường.
- Không khách khí; sỗ sàng, suồng sã, lả lơi.
- + with Là tình nhân của, ăn nằm với.
Danh từ
- Bạn thân, người thân cận, người quen thuộc.
- Người hầu (trong nhà giáo hoàng).
Dạng từ của familiar
| So sánh hơn | more familiar |
| So sánh nhất | most familiar |
| Số nhiều | familiars |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với familiar
Đồng nghĩa
accustomedhabitualknownpredictableroutinewontedacquaintedclosefriendlyintimatepersonalcheekyfreshimpudent
Trái nghĩa
Họ từ của familiar
Câu ví dụ với familiar
- It's not something that I'm familiar with. Tôi không quen với nó lắm.
- It isn't something that I'm familiar with. Tôi không quen với nó lắm.
- This song is familiar to us. Bài hát này quen thuộc với tụi tao.
- It's not something I'm familiar with. Tôi không quen với nó lắm.
- It isn't something I'm familiar with. Tôi không quen với nó lắm.
- Don't get too familiar with him. Đừng quá thân thiết với anh ta.
- He seems more or less familiar with the subject. Anh ấy có vẻ không hiểu biết nhiều về chủ đề.
- You really look familiar. Bạn trông rất quen.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
familiar nghĩa là gì?
familiar (tính từ, danh từ) nghĩa là thân thuộc, thân, bạn thân, người thân cận.
familiar phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của familiar: giọng Anh (UK) /fəˈmɪl.i.ə/, giọng Mỹ (US) /fəˈmɪl.jəɹ/.