TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Quy cho tiếng Anh là gì?

"quy cho" trong tiếng Anh là refer (ngoại động từ), attribute (ngoại động từ), impute (ngoại động từ).

refer Ngoại động từ

UK/ɹɪˈfɜː/US/ɹɪˈfɝ/

Nghĩa: Quy, quy cho, quy vào.

  • to refer one's failure to...quy sự thất bại là ở tại

Xem đầy đủ từ "refer": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

attribute Ngoại động từ

UK/ˈæt.ɹɪ.bjuːt/US/ˈæt.ɹɪˌbjut/

Nghĩa: Cho là do, quy cho.

  • to attribute one's success to hard workcho thành công là do sự cần cù
  • to attribute a crime to somebodyquy tội cho ai

Xem đầy đủ từ "attribute": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

impute Ngoại động từ

UK/ɪmˈpjuːt/US/ɪmˈpjut/

Nghĩa: Đổ (tội...) cho, quy (tội...) cho.

  • to impute a blame to someoneđổ lỗi cho ai

Xem đầy đủ từ "impute": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

tax Ngoại động từ

UK/tæks/US/tæks/

Nghĩa: Quy cho, chê.

  • to tax someone with neglectchê người nào sao lãng

Xem đầy đủ từ "tax": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

assign Ngoại động từ

UK/əˈsaɪn/US/əˈsaɪn/

Nghĩa: Cho là, quy cho.

  • to assign reason to (for) somethingcho cái gì là có lý do; đưa ra lý do để giải thích cái gì

Xem đầy đủ từ "assign": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

ascribe Ngoại động từ

UK/əˈskɹaɪb/US/əˈskɹaɪb/

Nghĩa: Gán cho, cho là của (ai), quy cho.

Xem đầy đủ từ "ascribe": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

accredit Ngoại động từ

UK/əˈkɹɛd.ɪt/US/əˈkɹɛd.ɪt/

Nghĩa: Gán cho, quy cho, đổ cho.

  • to accredit a saying tosomebody; to accredit somebody with a sayinggán cho ai đã nói câu gì, đổ cho ai đã nói câu gì

Xem đầy đủ từ "accredit": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

assignment Danh từ

UK/əˈsaɪn.mənt/US/əˈsaɪn.mənt/

Nghĩa: Sự cho là, sự quy cho.

  • assignment of reasonsự cho là có lý do

Xem đầy đủ từ "assignment": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

ascription Danh từ

US/ə.ˈskrɪp.ʃən/

Nghĩa: Sự gán cho, sự cho là của (ai), sự quy cho.

Xem đầy đủ từ "ascription": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Quy cho tiếng Anh là gì?

"quy cho" trong tiếng Anh là refer (ngoại động từ), attribute (ngoại động từ), impute (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.