Rẽ tiếng Anh là gì?
"rẽ" trong tiếng Anh là turn (động từ), cleave (ngoại động từ), turn the corner (cụm động từ).
turn Động từ
UK/tɜːn/US/tɜɹn/
Nghĩa: rẽ, quẹo
- Turn left at the third traffic light.Rẽ trái ở chỗ đèn giao thông thứ ba.
- Turn left at the next traffic lights.Rẽ trái ở chỗ đèn giao thông tiếp theo.
cleave Ngoại động từ
UK/ˈkliːv/US/ˈkliːv/
Nghĩa: Rẽ (sóng, nước, không khí, đám đông).
- to cleave the wavesrẽ sóng
- to cleave [one's way through] the crowdrẽ đám đông
turn the corner Cụm động từ
Nghĩa: Rẽ, ngoặt.
work round Cụm từ
Nghĩa: Quay, vòng, rẽ, quành.
bear Nội động từ
UK/bɛə/US/bɛɚ/
Nghĩa: Rẽ, quay, hướng về.
- to bear to the rightrẽ sang phải
split
UK/splɪt/US/splɪt/
bend Động từ
UK/bɛnd/US/bɛnd/
Nghĩa: Rẽ, hướng; hướng về, dồn về.
- the road bends to the left hereở chỗ này con đường rẽ về tay trái
- to bend one's steps towards homehướng bước về nhà
plow Ngoại động từ
US/plaʊ/
Nghĩa: Rẽ (sóng) (tàu...).
plough Ngoại động từ
UK/plaʊ/US/plaʊ/
Nghĩa: Rẽ (sóng) (tàu...).
clave Ngoại động từ
UK/ˈklɑːveɪ/US/ˈklɑːveɪ/
Nghĩa: Rẽ (sóng, nước, không khí, đám đông).
- to cleave the wavesrẽ sóng
- to cleave [one's way through] the crowdrẽ đám đông
cloven Ngoại động từ
Nghĩa: Rẽ (sóng, nước, không khí, đám đông).
- to cleave the wavesrẽ sóng
- to cleave [one's way through] the crowdrẽ đám đông
Câu hỏi thường gặp
Rẽ tiếng Anh là gì?
"rẽ" trong tiếng Anh là turn (động từ), cleave (ngoại động từ), turn the corner (cụm động từ).