TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Rỉ ra tiếng Anh là gì?

"rỉ ra" trong tiếng Anh là leak (động từ), ooze (ngoại động từ), seep (nội động từ).

leak Động từ

UK/liːk/US/liːk/

Nghĩa: Lọt qua, rỉ ra, rò ra, thoát ra; để rỉ qua, để rò.

  • boat leaksthuyền bị nước rỉ vào

Xem đầy đủ từ "leak": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

ooze Ngoại động từ

UK/uːz/US/uːz/

Nghĩa: Rỉ ra (ẩm).

Xem đầy đủ từ "ooze": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

seep Nội động từ

UK/siːp/US/siːp/

Nghĩa: Rỉ ra, thấm qua.

Xem đầy đủ từ "seep": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

transudatory Tính từ

Nghĩa: Rỉ ra, rò ra.

Xem đầy đủ từ "transudatory": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

sweat Nội động từ

UK/swɛt/US/swɛt/

Nghĩa: Úa ra, rỉ ra (như mồ hôi).

Xem đầy đủ từ "sweat": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

weep Ngoại động từ

UK/ˈwiːp/US/ˈwiːp/

Nghĩa: Rỉ ra, ứa ra.

Xem đầy đủ từ "weep": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

leakage Danh từ

UK/ˈliːkɪd͡ʒ/US/ˈliːkɪd͡ʒ/

Nghĩa: Sự lọt qua, sự rỉ ra, sự rò ra, sự thoát ra.

Xem đầy đủ từ "leakage": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

seepage Danh từ

US/ˈsi.pɪdʒ/

Nghĩa: Sự rỉ ra, sự thấm qua.

Xem đầy đủ từ "seepage": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

transudation Danh từ

US/ˌtrænt.suː.ˈdeɪ.ʃən/

Nghĩa: Sự rỉ ra, sự rò ra.

Xem đầy đủ từ "transudation": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Rỉ ra tiếng Anh là gì?

"rỉ ra" trong tiếng Anh là leak (động từ), ooze (ngoại động từ), seep (nội động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.