Rối rắm tiếng Anh là gì?
"rối rắm" trong tiếng Anh là confused (danh từ), confusingly (phó từ), daedalian (tính từ).
confused Danh từ
UK/kənˈfjuːzd/US/kənˈfjuzd/
Nghĩa: Lẫn lộn, lộn xộn, rối rắm.
confusingly Phó từ
Nghĩa: Rắc rối, rối rắm.
daedalian Tính từ
UK/dɪˈdeɪliən/US/dɪˈdeɪliən/
Nghĩa: Phức tạp, rối rắm, như trận đồ bát quái.
tangly Tính từ
US/ˈtæŋ.ɡə.li/
Nghĩa: Rối, rối rắm, rắc rối.
- a tangly ball of woolmột cuộn len rối
- tangly situationtình thế rối rắm
daedal Tính từ
UK/ˈdiːdəl/US/ˈdiːdəl/
Nghĩa: Phức tạp, rối rắm, như trận đồ bát quái.
mazy Tính từ
UK/ˈmeɪzi/US/ˈmeɪzi/
Nghĩa: Hỗn độn, rối rắm.
confusion Danh từ
UK/kənˈfjuːʒən/US/kənˈfjuʒən/
Nghĩa: Sự mơ hồ, sự mập mờ, sự rối rắm (ý nghĩa).
haze Danh từ
UK/heɪz/US/heɪz/
Nghĩa: Sự hoang mang, sự rối rắm (trong đầu óc).
haywire Danh từ
UK/ˈheɪ.waɪ.ə(ɹ)/US/ˈheɪ.waɪɚ/
Nghĩa: Cái rối rắm, cái mắc míu.
entanglement Danh từ
UK/ɪnˈtæŋɡəlmənt/US/ɪnˈtæŋɡəlmənt/
Nghĩa: Sự làm rối rắm; sự rối rắm, điều rối rắm
confusedness Danh từ
Nghĩa: Tính chất lẫn lộn, sự lộn xộn, sự rối rắm.
diffused Tính từ
Nghĩa: Lộn xộn; rối rắm; tản mạn; thiếu chặt chẽ.
Câu hỏi thường gặp
Rối rắm tiếng Anh là gì?
"rối rắm" trong tiếng Anh là confused (danh từ), confusingly (phó từ), daedalian (tính từ).