Rời ra tiếng Anh là gì?
"rời ra" trong tiếng Anh là off (phó từ), break off (cụm động từ), come apart (cụm động từ).
off Phó từ
UK/ɒf/US/ɔf/ giọng người thật
Nghĩa: Đi, xa, rời ra, ra khỏi; tắt, ngừng (máy, đèn); nghỉ (làm việc).
break off Cụm động từ
Nghĩa: Rời ra, lìa ra, long ra, bị gãy rời ra.
come apart Cụm động từ
Nghĩa: Tách ra, lìa ra, rời ra, bung ra.
come off Cụm động từ
Nghĩa: Bong ra, róc ra, rời ra, bật ra.
unfix Nội động từ
Nghĩa: Bung ra, rời ra.
start Nội động từ
UK/stɑːt/US/stɑɹt/ giọng người thật
Nghĩa: Rời ra, long ra (gỗ).
asunder Phó từ
UK/əˈsʌndə/US/əˈsʌndəɹ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Rời ra, rời ra từng mảnh.
- to tear something asunder xé vật gì ra thành từng mảnh
- to break (cut) asunder bẻ làm đôi, chặt rời ra
break away Cụm động từ
Nghĩa: Bẻ gãy, rời ra.
detached Tính từ
UK/dɪˈtæt͡ʃt/US/dɪˈtæt͡ʃt/ giọng người thật
Nghĩa: Rời ra, tách ra, đứng riêng ra.
- a detached house căn nhà xây tách riêng ra, nhà đứng chơ vơ một mình
- to live a detached life sống cuộc đời tách rời
Câu hỏi thường gặp
Rời ra tiếng Anh là gì?
"rời ra" trong tiếng Anh là off (phó từ), break off (cụm động từ), come apart (cụm động từ).