Ranh giới tiếng Anh là gì?
"ranh giới" trong tiếng Anh là boundary (danh từ), line (danh từ), division (danh từ).
boundary Danh từ
UK/ˈbaʊndɹi/US/ˈbaʊndɹi/
Nghĩa: Đường biên giới, ranh giới.
- The Boundary between Heaven and HellRanh giới giữa thiên đường và địa ngục
line Danh từ
UK/laɪn/US/laɪn/
Nghĩa: Ranh giới, giới hạn.
- to draw the line somewherevạch ra một giới hạn nào đó
division Danh từ
UK/dɪˈvɪʒ(ə)n/
Nghĩa: Đường phân chia, ranh giới; vách ngăn.
confine Danh từ
UK/kənˈfaɪn/US/kənˈfaɪn/
Nghĩa: Ranh giới (giữa hai loại ý kiến...).
bourne Danh từ
UK/bɔːn/US/boɹn/
Nghĩa: Giới hạn; biên giới, ranh giới.
ambit Danh từ
UK/ˈæmbɪt/US/ˈæmbɪt/
Nghĩa: Ranh giới, giới hạn.
borderland Danh từ
UK/ˈbɔː(ɹ).də(ɹ)ˌlænd/US/ˈbɔː(ɹ).də(ɹ)ˌlænd/
Nghĩa: Ranh giới.
- the borderland between individualism and collectivismranh giới giữa chủ nghĩa cá nhân và chủ nghĩa tập thể
bourn Danh từ
UK/bɔːn/US/boɹn/
Nghĩa: Giới hạn; biên giới, ranh giới.
purlieu Danh từ
UK/ˈpɜːljuː/US/ˈpɝl(j)u/
Nghĩa: Ranh giới, giới hạn.
butting Danh từ
UK/ˈbʌtɪŋ/US/ˈbʌtɪŋ/
Nghĩa: Giới hạn; ranh giới.
Câu hỏi thường gặp
Ranh giới tiếng Anh là gì?
"ranh giới" trong tiếng Anh là boundary (danh từ), line (danh từ), division (danh từ).