Sáng sủa tiếng Anh là gì?
"sáng sủa" trong tiếng Anh là bright (tính từ), light (tính từ), clearly (phó từ).
bright Tính từ
UK/ˈbɹaɪ̯t/US/ˈbɹaɪ̯t/
Nghĩa: sáng, sáng sủa, tươi
- a bright forcekhuôn mặt sáng sủa
- a bright smilenụ cười rạng rỡ
light Tính từ
UK/laɪt/US/laɪt/
Nghĩa: Sáng sủa, sáng.
clearly Phó từ
UK/ˈklɪəli/US/ˈklɪɚli/
Nghĩa: Rõ ràng, sáng sủa, sáng tỏ.
- to speak clearlynói rõ ràng
serene Tính từ
UK/səˈɹiːn/US/səˈɹin/
Nghĩa: Trong, sáng sủa, quang tạnh (trời).
clean-cut Tính từ
US/ˈklin.ˈkət/
Nghĩa: Rõ ràng; sáng sủa.
- a clean-cut plankế hoạch rõ ràng
cloudless Tính từ
US/ˈklɑʊd.ləs/
Nghĩa: Không có mây, quang đãng, sáng sủa.
- cloudless skybầu trời quang đãng
clear Tính từ
UK/ˈklɪə/US/ˈklɪɚ/
Nghĩa: Sáng sủa, dễ hiểu.
- a clear statementbài phát biểu dễ hiểu
- a clear stylevăn sáng sủa
brightly Phó từ
UK/ˈbɹaɪtli/US/ˈbɹaɪtli/
Nghĩa: Sáng sủa; rạng rỡ, sáng ngời; rực rỡ.
lucid Tính từ
UK/ˈl(j)uːsɪd/US/ˈl(j)uːsɪd/
Nghĩa: Sáng sủa, minh bạch, rõ ràng, trong sáng, dễ hiểu.
- a lucid explanationlời giảng dễ hiểu
limpid Tính từ
UK/ˈlɪmpɪd/US/ˈlɪmpɪd/
Nghĩa: Sáng sủa, rõ ràng.
transparently Phó từ
US/trænts.ˈpɛr.ənt.li/
Nghĩa: Dễ hiểu, sáng sủa, trong sáng.
unblurred Tính từ
Nghĩa: Không bị mờ, không bị che; sáng sủa.
- the sky was absolutely unblurredbầu trời hoàn toàn trong sáng
unclouded Tính từ
Nghĩa: Sáng sủa, quang đãng; hoàn toàn (hạnh phúc); thanh thản (tâm hồn).
clarity Danh từ
UK/ˈklæɹ.ɪ.ti/US/ˈklæɹ.ɪ.ti/
Nghĩa: Sự rõ ràng, sự sáng sủa.
lucidity Danh từ
UK/l(j)uːˈsɪdɪti/US/l(j)uːˈsɪdɪti/
Nghĩa: Tính sáng sủa, tính minh bạch, tính rõ ràng, tính trong sáng, tính dễ hiểu.
cloudlessness Danh từ
Nghĩa: Tình trạng không có mây, sự quang đãng, sự sáng sủa.
limpidity Danh từ
US/ˈlɪm.pə.də.ti/
Nghĩa: Sự sáng sủa, sự rõ ràng.
limpidness Danh từ
US/ˈlɪm.pəd.nəs/
Nghĩa: Sự sáng sủa, sự rõ ràng.
Câu hỏi thường gặp
Sáng sủa tiếng Anh là gì?
"sáng sủa" trong tiếng Anh là bright (tính từ), light (tính từ), clearly (phó từ).