TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Săn đuổi tiếng Anh là gì?

"săn đuổi" trong tiếng Anh là chase (ngoại động từ), course (ngoại động từ), hunt (ngoại động từ).

chase Ngoại động từ

UK/t͡ʃeɪs/US/t͡ʃeɪs/

Nghĩa: Săn, săn đuổi.

  • in chase oftheo đuổi
  • to give chaseđuổi theo

Xem đầy đủ từ "chase": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

course Ngoại động từ

UK/kɔːs/US/kɔɹs/

Nghĩa: Săn đuổi (thỏ).

Xem đầy đủ từ "course": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

hunt Ngoại động từ

UK/hʌnt/US/hʌnt/

Nghĩa: Săn, săn đuổi.

  • to hunt big gamsăn thú lớn

Xem đầy đủ từ "hunt": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

bugger Ngoại động từ

UK/ˈbʌɡə/US/ˈbʌɡəɹ/

Nghĩa: Săn đuổi.

  • to bugger a fox aboutsăn duổi một con cáo

Xem đầy đủ từ "bugger": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

hound Ngoại động từ

UK/haʊnd/US/haʊnd/

Nghĩa: Săn đuổi, truy lùng; đuổi.

  • to be hounded out of the townbị đuổi ra khỏi thành phố

Xem đầy đủ từ "hound": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

hunt down

Xem đầy đủ từ "hunt down": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

drive Danh từ

UK/dɹaɪv/US/dɹaɪv/

Nghĩa: Sự lùa (thú săn), sự săn đuổi, sự dồn (kẻ địch).

Xem đầy đủ từ "drive": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

beat Danh từ

UK/biːt/US/biːt/

Nghĩa: Khu vực săn đuổi, cuộc săn đuổi.

Xem đầy đủ từ "beat": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

battue Danh từ

UK/bəˈt(j)uː/US/bæˈtu/

Nghĩa: Sự săn đuổi.

Xem đầy đủ từ "battue": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

driven Danh từ

UK/ˈdɹɪvn̩/US/ˈdɹɪvn̩/

Nghĩa: Sự lùa (thú săn), sự săn đuổi, sự dồn (kẻ địch).

Xem đầy đủ từ "driven": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Săn đuổi tiếng Anh là gì?

"săn đuổi" trong tiếng Anh là chase (ngoại động từ), course (ngoại động từ), hunt (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.