Săn đuổi tiếng Anh là gì?
"săn đuổi" trong tiếng Anh là chase (ngoại động từ), course (ngoại động từ), hunt (ngoại động từ).
chase Ngoại động từ
UK/t͡ʃeɪs/US/t͡ʃeɪs/
Nghĩa: Săn, săn đuổi.
- in chase oftheo đuổi
- to give chaseđuổi theo
course Ngoại động từ
UK/kɔːs/US/kɔɹs/
Nghĩa: Săn đuổi (thỏ).
hunt Ngoại động từ
UK/hʌnt/US/hʌnt/
Nghĩa: Săn, săn đuổi.
- to hunt big gamsăn thú lớn
bugger Ngoại động từ
UK/ˈbʌɡə/US/ˈbʌɡəɹ/
Nghĩa: Săn đuổi.
- to bugger a fox aboutsăn duổi một con cáo
hound Ngoại động từ
UK/haʊnd/US/haʊnd/
Nghĩa: Săn đuổi, truy lùng; đuổi.
- to be hounded out of the townbị đuổi ra khỏi thành phố
hunt down
drive Danh từ
UK/dɹaɪv/US/dɹaɪv/
Nghĩa: Sự lùa (thú săn), sự săn đuổi, sự dồn (kẻ địch).
beat Danh từ
UK/biːt/US/biːt/
Nghĩa: Khu vực săn đuổi, cuộc săn đuổi.
battue Danh từ
UK/bəˈt(j)uː/US/bæˈtu/
Nghĩa: Sự săn đuổi.
driven Danh từ
UK/ˈdɹɪvn̩/US/ˈdɹɪvn̩/
Nghĩa: Sự lùa (thú săn), sự săn đuổi, sự dồn (kẻ địch).
Câu hỏi thường gặp
Săn đuổi tiếng Anh là gì?
"săn đuổi" trong tiếng Anh là chase (ngoại động từ), course (ngoại động từ), hunt (ngoại động từ).