TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Sắp tiếng Anh là gì?

"sắp" trong tiếng Anh là about to (thành ngữ), be about to (cụm từ), grade (ngoại động từ).

about to Thành ngữ

Nghĩa: Sắp.

  • The film's about to start.Bộ phim sắp bắt đầu rồi.
  • Tom wasn't ready for what was about to happen.Lúc đó, Tom chưa sẵn sàng cho chuyện sắp xảy ra.

Xem đầy đủ từ "about to": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

be about to Cụm từ

Nghĩa: Sắp, sắp sửa.

  • I was about to go out when the telephone rang.Tôi sắp sửa đi ra ngoài thì điện thoại reo.
  • Tom wasn't ready for what was about to happen.Lúc đó, Tom chưa sẵn sàng cho chuyện sắp xảy ra.

Xem đầy đủ từ "be about to": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

grade Ngoại động từ

UK/ɡɹeɪd/US/ɡɹeɪd/

Nghĩa: Sắp, xếp, lựa; phân loại, chia loại; phân hạng.

  • to grade milkphân loại sữa
  • graded by sizechia theo cỡ

Xem đầy đủ từ "grade": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

nearly Phó từ

UK/ˈnɪəli/US/ˈnɪɹli/

Nghĩa: Gần, sắp, suýt.

  • it is nearly time to startđã gần đến giờ khởi hành
  • to be nearly related to someonecó họ gần với ai

Xem đầy đủ từ "nearly": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

on the verge of Giới từ

Nghĩa: Sắp, gần, suýt.

  • on the verge of doing somethingsắp làm một việc gì
  • to be on the verge of fortygần bốn mươi tuổi

Xem đầy đủ từ "on the verge of": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

arrange

UK/əˈɹeɪnd͡ʒ/US/əˈɹeɪnd͡ʒ/

  • Tom arranged everything.Tom đã sắp đặt mọi thứ.
  • Have you arranged things for our departure?Bạn đã sắp xếp mọi thứ để chúng ta xuất phát chưa?

Xem đầy đủ từ "arrange": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

about Giới từ

UK/əˈbaʊ̯t/US/əˈbaʊ̯t/

Nghĩa: sắp

Xem đầy đủ từ "about": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

group

UK/ɡɹuːp/US/ɡɹup/

Xem đầy đủ từ "group": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

set Ngoại động từ

UK/sɛt/US/sɛt/

Nghĩa: Sắp, dọn, bày (bàn ăn).

  • to set things in ordersắp xếp các thứ lại cho có ngăn nắp
  • to set the tablebày bàn ăn, dọn bàn, dọn cơm, dọn đồ ăn

Xem đầy đủ từ "set": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

ready Tính từ

UK/ˈɹɛd.i/US/ˈɹɛd.i/

Nghĩa: Sắp, sắp sửa.

  • now readysắp sửa xuất bản (sách)
  • a bud just ready to brustnụ hoa sắp nở

Xem đầy đủ từ "ready": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

booking Danh từ

UK/ˈbʊkɪŋ/US/ˈbʊkɪŋ/

Nghĩa: Sắp, đặt lịch, lên lịch, tổ chức.

Xem đầy đủ từ "booking": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Sắp tiếng Anh là gì?

"sắp" trong tiếng Anh là about to (thành ngữ), be about to (cụm từ), grade (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.