Sự giàu có tiếng Anh là gì?
"sự giàu có" trong tiếng Anh là wealth (danh từ), abundance (danh từ), opulence (danh từ).
wealth Danh từ
UK/wɛlθ/US/wɛlθ/
Nghĩa: Sự giàu có, sự giàu sang.
- Some people wear clothes to show their wealth or status.Một số người mặc quần áo để thể hiện sự giàu có hoặc địa vị của họ.
- His wealth got him into the club.Nhờ sự giàu có mà nó vào được câu lạc bộ.
abundance Danh từ
UK/əˈbʌn.dn̩s/US/əˈbʌn.dn̩s/
Nghĩa: Sự nhiều, sự giàu có, sự phong phú; sự thừa thãi, sự dư dật.
- to live in abundancesống dư dật
opulence Danh từ
UK/ˈɒp.jʊl.əns/US/ˈɒp.jʊl.əns/
Nghĩa: Sự giàu có, sự phong phú.
richness Danh từ
UK/ˈɹɪt͡ʃnəs/US/ˈɹɪt͡ʃnəs/
Nghĩa: Sự giàu có, sự phong phú, sự đầy đủ, sự dồi dào.
gold Danh từ
UK/ɡəʊld/US/ɡoʊld/
Nghĩa: Số tiền lớn; sự giàu có.
fortune Danh từ
UK/ˈfɔːtjuːn/US/ˈfoɹt͡ʃən/
Nghĩa: Sự giàu có, sự thịnh vượng; của cải, cơ đồ.
- to make one's fortunephát đạt, phát tài
- to make a fortunetrở nên giàu có
affluence Danh từ
UK/ˈæf.lu.əns/US/ˈæf.lu.əns/
Nghĩa: Sự giàu có, sự sung túc, sự phong phú, sự dồi dào.
- to live in affluencesống phong lưu, giàu sang
riches Danh từ
UK/ɹɪt͡ʃɪz/US/ɹɪt͡ʃɪz/
Nghĩa: Sự giàu có, sự phong phú.
thriving Danh từ
UK/ˈθɹaɪ.vɪŋ/US/ˈθɹaɪ.vɪŋ/
Nghĩa: Sự giàu có, sự phát đạt, sự thịnh vượng.
Câu hỏi thường gặp
Sự giàu có tiếng Anh là gì?
"sự giàu có" trong tiếng Anh là wealth (danh từ), abundance (danh từ), opulence (danh từ).