Sự giảm tiếng Anh là gì?
"sự giảm" trong tiếng Anh là discount (danh từ), subduction (danh từ), cut (danh từ).
discount Danh từ
UK/dɪˈskaʊnt/US/dɪˈskaʊnt/
Nghĩa: Sự bớt, sự giảm, sự trừ (do trả tiền ngay hoặc trả tiền mặt).
subduction Danh từ
UK/səbˈdʌkʃən/
Nghĩa: Sự giảm, sự rút, sự trừ.
cut Danh từ
UK/kʌt/US/kʌt/
Nghĩa: Sự giảm, sự hạ, sự cắt bớt.
- a cut in pricessự giảm giá
drop Danh từ
UK/dɹɒp/US/dɹɑp/
Nghĩa: Sự hạ, sự giảm, sa sụt.
- a drop in pricessự sụt giá
- pressure dropsự giảm áp suất
depression Danh từ
UK/dɪˈpɹɛʃən/US/dɪˈpɹɛʃən/
Nghĩa: (toán học) sự giảm, sự hạ thấp.
- the depression of mercury in a thermometersự hạ thuỷ ngân trong nhiệt biểu
- depression of order of differential equationsự giảm cấp của một phương trình vi phân
drawback Danh từ
UK/ˈdɹɔːˌbæk/US/ˈdɹɔˌbæk/
Nghĩa: Sự khấu trừ, sự giảm.
commutation Danh từ
UK/kɒmjuːˈteɪʃən/
Nghĩa: Sự giảm (hình phạt).
subsidence Danh từ
UK/ˈsʌbsɪdəns/US/ˈsʌbsɪdəns/
Nghĩa: Sự ngớt, sự giảm, sự bớt, sự nguôi đi, sự lắng đi.
cutting Danh từ
UK/ˈkʌtɪŋ/US/ˈkʌtɪŋ/
Nghĩa: Sự giảm, sự bớt (giá, lương).
Câu hỏi thường gặp
Sự giảm tiếng Anh là gì?
"sự giảm" trong tiếng Anh là discount (danh từ), subduction (danh từ), cut (danh từ).