Sự giữ gìn tiếng Anh là gì?
"sự giữ gìn" trong tiếng Anh là care (danh từ), conservation (danh từ), keeping (danh từ).
care Danh từ
UK/kɛə/US/kɛɚ/
Nghĩa: Sự chăm sóc, sự chăm nom, sự giữ gìn, sự bảo dưỡng.
- to be in (under) somebody's caređược ai chăm nom
- to take care of one's healthgiữ gìn sức khoẻ
conservation Danh từ
UK/ˌkɑnsə(ɹ)ˈveɪʃən/US/ˌkɑnsə(ɹ)ˈveɪʃən/
Nghĩa: Sự giữ gìn, sự duy trì, sự bảo tồn, sự bảo toàn.
- conservation of energysự bảo toàn năng lượng
- conservation of lifesự bảo toàn mạng sống
keeping Danh từ
UK/ˈkiːpɪŋ/US/ˈkiːpɪŋ/
Nghĩa: Sự giữ, sự giữ gìn, sự bảo quản.
carefulness Danh từ
US/ˈkɛr.fəl.nəs/
Nghĩa: Sự thận trọng, sự giữ gìn; sự lưu ý.
reserve Danh từ
UK/ɹɪˈzɜːv/US/ɹɪˈzɝv/
Nghĩa: Tính dè dặt; sự kín đáo; sự giữ gìn.
restraint Danh từ
UK/ɹɪˈstɹeɪnt/US/ɹɪˈstɹeɪnt/
Nghĩa: Sự dè dặt, sự giữ gìn, sự thận trọng, sự kín đáo.
- to speak without restraintăn nói không giữ gìn, ăn nói sỗ sàng
- to fling aside all restraintkhông còn dè dặt giữ gìn già cả
temperance Danh từ
UK/ˈtɛmp(ə)ɹ(ə)n(t)s/US/ˈtɛmp(ə)ɹ(ə)n(t)s/
Nghĩa: Sự giữ gìn, sự thận trọng, sự đắn đo (trong lời nói...).
reservedness Danh từ
Nghĩa: Sự dè dặt, sự giữ gìn, sự kín đáo.
sustentation Danh từ
Nghĩa: Sự giữ gìn, sự duy trì.
Câu hỏi thường gặp
Sự giữ gìn tiếng Anh là gì?
"sự giữ gìn" trong tiếng Anh là care (danh từ), conservation (danh từ), keeping (danh từ).