Sự lưu ý tiếng Anh là gì?
"sự lưu ý" trong tiếng Anh là remark (danh từ), heed (danh từ), advertence (danh từ).
remark Danh từ
UK/ɹɪˈmɑːk/US/ɹɪˈmɑɹk/
Nghĩa: Sự lưu ý, sự chú ý.
- worthy of remarkđáng lưu ý
heed Danh từ
UK/hɪjd/
Nghĩa: Sự chú ý, sự lưu ý, sự để ý.
- to give (pay, take) heed tochú ý đến, lưu ý đến
- to take no heedkhông chú ý đến, không lưu ý đến
advertence Danh từ
US/æd.ˈvɜː.tᵊnts/
Nghĩa: Sự chú ý, sự lưu ý.
advertency Danh từ
Nghĩa: Sự chú ý, sự lưu ý.
carefulness Danh từ
US/ˈkɛr.fəl.nəs/
Nghĩa: Sự thận trọng, sự giữ gìn; sự lưu ý.
heedfulness Danh từ
US/ˈhid.fəl.nəs/
Nghĩa: Sự chú ý, sự lưu ý, sự để ý.
mind Danh từ
UK/maɪnd/US/maɪnd/
Nghĩa: Sự chú ý, sự chủ tâm, sự lưu ý.
- to keep one's mind on doing somethingnhớ chú ý làm việc gì
- to give one's mind tochủ tâm vào, chuyên tâm vào
note Danh từ
UK/nəʊ̯t/US/noʊ̯t/
Nghĩa: Sự lưu ý, sự chú ý.
- worthy of noteđáng chú ý
- to take note oflưu ý đến
consideration Danh từ
UK/kənˌsɪd.əˈɹeɪ.ʃən/US/kənˌsɪd.əˈɹeɪ.ʃən/
Nghĩa: Sự để ý, sự quan tâm, sự lưu ý.
Câu hỏi thường gặp
Sự lưu ý tiếng Anh là gì?
"sự lưu ý" trong tiếng Anh là remark (danh từ), heed (danh từ), advertence (danh từ).