TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

advertency

giọng máy của trình duyệt

advertency nghĩa là sự chú ý, sự lưu ý.

Nghĩa của advertency

Danh từ

  1. Sự chú ý, sự lưu ý.

Dạng từ của advertency

Số nhiềuadvertencies

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với advertency

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

advertency nghĩa là gì?

advertency (danh từ) nghĩa là sự chú ý, sự lưu ý.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.