TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

advertence

US/æd.ˈvɜː.tᵊnts/ giọng máy của trình duyệt

advertence nghĩa là sự chú ý, sự lưu ý.

Nghĩa của advertence

Danh từ

  1. Sự chú ý, sự lưu ý.

Dạng từ của advertence

Số nhiềuadvertences

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với advertence

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

advertence nghĩa là gì?

advertence (danh từ) nghĩa là sự chú ý, sự lưu ý.

advertence phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của advertence: giọng Mỹ (US) /æd.ˈvɜː.tᵊnts/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.