advertence
US/æd.ˈvɜː.tᵊnts/
giọng máy của trình duyệt
advertence nghĩa là sự chú ý, sự lưu ý.
Nghĩa của advertence
Danh từ
- Sự chú ý, sự lưu ý.
Dạng từ của advertence
| Số nhiều | advertences |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với advertence
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
advertence nghĩa là gì?
advertence (danh từ) nghĩa là sự chú ý, sự lưu ý.
advertence phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của advertence: giọng Mỹ (US) /æd.ˈvɜː.tᵊnts/.