Sự may mắn tiếng Anh là gì?
"sự may mắn" trong tiếng Anh là fortune (danh từ), hap (danh từ), godspeed (danh từ).
fortune Danh từ
UK/ˈfɔːtjuːn/US/ˈfoɹt͡ʃən/
Nghĩa: Vận may; sự may mắn.
- to have fortune an one's sidegặp may, may mắn
- to try one's fortunecầu may
hap Danh từ
UK/hæp/US/hæp/
Nghĩa: Sự may mắn; phận may.
godspeed Danh từ
UK/ˌɡɒdˈspiːd/US/ˌɡɑdˈspid/
Nghĩa: Sự thành công, sự may mắn.
- to wish (bid) somebody godspeedchúc ai đi may mắn
bonanza Danh từ
UK/bəˈnæn.zə/US/bəˈnæn.zə/
Nghĩa: Sự phát đạt, sự thịnh vượng, sự phồn vinh; sự may mắn; vận đỏ.
luckiness Danh từ
US/ˈlə.ki.nəs/
Nghĩa: Sự may mắn; vận đỏ, vận may; hạnh phúc.
happiness Danh từ
UK/ˈhæpinɪs/US/ˈhæpinɪs/
Nghĩa: Sự may mắn.
mercy Danh từ
UK/ˈmɜːsi/US/ˈmɝsi/
Nghĩa: Sự may mắn, hạnh phúc, điều sung sướng.
- it was a mercy it did not rainthật may mà trời không mưa
- that's a mercy!thật là một hạnh phúc!
felicity Danh từ
UK/fɪˈlɪsɪti/US/fəˈlɪsəti/
Nghĩa: Sự may mắn; điều mang lại hạnh phúc.
fluke Danh từ
UK/fluːk/US/fluk/
Nghĩa: Sự may mắn.
- to win by a flukemay mà thắng
blessing Danh từ
UK/ˈblɛs.ɪŋ/US/ˈblɛs.ɪŋ/
Nghĩa: Hạnh phúc, điều sung sướng, sự may mắn.
- health is the greatest of blessingssức khoẻ là hạnh phúc lớn nhất
- what a blessing!thật may mắn quá!
Câu hỏi thường gặp
Sự may mắn tiếng Anh là gì?
"sự may mắn" trong tiếng Anh là fortune (danh từ), hap (danh từ), godspeed (danh từ).