mercy
Cấp độ B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈmɜːsi/
US/ˈmɝsi/
giọng máy của trình duyệt
mercy nghĩa là lòng thương, lòng nhân từ, lòng khoan dung.
Nghĩa của mercy
Danh từ
- Lòng thương, lòng nhân từ, lòng từ bi.
- for mercy's sakevì lòng thương
- Lòng khoan dung.
- to beg for mercyxin khoan dung, xin dung thứ
- Ơn, ơn huệ.
- Sự may mắn, hạnh phúc, điều sung sướng.
- it was a mercy it did not rainthật may mà trời không mưa
- that's a mercy!thật là một hạnh phúc!
Dạng từ của mercy
| Số nhiều | mercies |
| Ngôi thứ ba số ít | mercies |
| Hiện tại phân từ (-ing) | mercying |
| Quá khứ phân từ | mercied |
| Quá khứ | mercied |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với mercy
Đồng nghĩa
ruthkindnessleniencyquarterpitysympathybowelscommiserationcompassionempathyfellow-feelingremorserueloving-kindness
Trái nghĩa
Họ từ của mercy
Cụm từ, thành ngữ với mercy
- to be at the mercy of — Ở thế bị lệ thuộc; ở thế bị bắt sao cũng phải chịu; ở thế bảo sao nghe vậy.
- to be left to the tender mercies of — (Đùa cợt) Chắc sẽ bị (ai) vùi dập.
Câu hỏi thường gặp
mercy nghĩa là gì?
mercy (danh từ) nghĩa là lòng thương, lòng nhân từ, lòng khoan dung.
mercy phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của mercy: giọng Anh (UK) /ˈmɜːsi/, giọng Mỹ (US) /ˈmɝsi/.