TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

mercy

Cấp độ B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈmɜːsi/ US/ˈmɝsi/ giọng máy của trình duyệt

mercy nghĩa là lòng thương, lòng nhân từ, lòng khoan dung.

Nghĩa của mercy

Danh từ

  1. Lòng thương, lòng nhân từ, lòng từ bi.
    • for mercy's sakevì lòng thương
  2. Lòng khoan dung.
    • to beg for mercyxin khoan dung, xin dung thứ
  3. Ơn, ơn huệ.
  4. Sự may mắn, hạnh phúc, điều sung sướng.
    • it was a mercy it did not rainthật may mà trời không mưa
    • that's a mercy!thật là một hạnh phúc!

Dạng từ của mercy

Số nhiềumercies
Ngôi thứ ba số ítmercies
Hiện tại phân từ (-ing)mercying
Quá khứ phân từmercied
Quá khứmercied

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với mercy

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của mercy

Cụm từ, thành ngữ với mercy

  • to be at the mercy of — Ở thế bị lệ thuộc; ở thế bị bắt sao cũng phải chịu; ở thế bảo sao nghe vậy.
  • to be left to the tender mercies of — (Đùa cợt) Chắc sẽ bị (ai) vùi dập.

Câu hỏi thường gặp

mercy nghĩa là gì?

mercy (danh từ) nghĩa là lòng thương, lòng nhân từ, lòng khoan dung.

mercy phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của mercy: giọng Anh (UK) /ˈmɜːsi/, giọng Mỹ (US) /ˈmɝsi/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.