Sự ngăn cản tiếng Anh là gì?
"sự ngăn cản" trong tiếng Anh là let (danh từ), check (danh từ), prevention (danh từ).
let Danh từ
UK/lɛt/US/lɛt/
Nghĩa: Sự ngăn cản, sự cản trở.
- without let or hindrance(pháp lý) không có gì cản trở, hoàn toàn tự do
check Danh từ
UK/t͡ʃɛk/US/t͡ʃɛk/
Nghĩa: Sự cản trở, sự ngăn cản; sự kìm hãm; sự hạn chế; sự chặn lại; người chống cự, người ngăn cản, vật cản.
- to put a check on somethingcản trở việc gì; kìm hãm việc gì; hạn chế việc gì
- to keep a check on; to keep in checkhạn chế; kìm hãm
prevention Danh từ
UK/pɹɪˈvɛnʃən/US/pɹɪˈvɛnʃən/
Nghĩa: Sự ngăn cản, sự ngăn trở, sự ngăn ngừa, sự phòng ngừa.
- prevention of diseasesự phòng bệnh
- prevention is better than curephòng bệnh hơn chữa bệnh
determent Danh từ
US/dɪ.ˈtɜː.mənt/
Nghĩa: Sự ngăn cản, sự ngăn chặn, sự cản trở.
deterrence Danh từ
UK/dɪˈtɛɹəns/US/dɪˈtɝɹəns/
Nghĩa: Sự ngăn cản, sự ngăn chặn, sự cản trở.
stay Danh từ
UK/steɪ/US/steɪ/
Nghĩa: Sự ngăn cản, sự trở ngại.
- a stay upon his activitymột trở ngại cho hoạt động của anh ta
dyke Danh từ
UK/ˈdaɪ̯k/US/ˈdaɪ̯k/
Nghĩa: Chướng ngại, sự ngăn cản, sự cản trở.
dike Danh từ
UK/daɪk/US/daɪk/
Nghĩa: Chướng ngại, sự ngăn cản, sự cản trở.
withholding Danh từ
UK/wɪθˈhəʊldɪŋ/
Nghĩa: Sự ngăn cản.
Câu hỏi thường gặp
Sự ngăn cản tiếng Anh là gì?
"sự ngăn cản" trong tiếng Anh là let (danh từ), check (danh từ), prevention (danh từ).