TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Sự phổ biến tiếng Anh là gì?

"sự phổ biến" trong tiếng Anh là dissemination (danh từ), familiarisation (danh từ), familiarization (danh từ).

dissemination Danh từ

UK/dɪˌsɛmɪˈneɪʃən/US/dɪˌsɛmɪˈneɪʃən/

Nghĩa: Sự gieo rắc, sự phổ biến.

Xem đầy đủ từ "dissemination": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

familiarisation Danh từ

Nghĩa: Sự phổ biến (một vấn đề).

Xem đầy đủ từ "familiarisation": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

familiarization Danh từ

Nghĩa: Sự phổ biến (một vấn đề).

Xem đầy đủ từ "familiarization": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

diffusion Danh từ

UK/dɪˈfjuː.ʒən/US/dɪˈfju.ʒən/

Nghĩa: Sự truyền tin; sự truyền bá; sự phổ biến.

Xem đầy đủ từ "diffusion": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

impartation Danh từ

Nghĩa: Sự truyền đạt, sự kể cho hay, sự phổ biến (tin tức...).

Xem đầy đủ từ "impartation": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

impartment Danh từ

US/ɪm.ˈpɑːrt.mənt/

Nghĩa: Sự truyền đạt, sự kể cho hay, sự phổ biến (tin tức...).

Xem đầy đủ từ "impartment": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

currency Danh từ

UK/ˈkʌɹ.ən.si/US/ˈkʌɹ.ən.si/

Nghĩa: Sự phổ biến, sự thịnh hành.

  • to gain currencytrở thành phổ biến

Xem đầy đủ từ "currency": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

popularization Danh từ

Nghĩa: Sự truyền bá, sự phổ biến.

Xem đầy đủ từ "popularization": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

commonality Danh từ

UK/ˌkɒm.əˈnæl.ɪ.ti/US/ˌkɑ.məˈnæl.ə.ti/

Nghĩa: Sự phổ biến.

Xem đầy đủ từ "commonality": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

popularisation Danh từ

Nghĩa: Sự truyền bá, sự phổ cập; sự phổ biến.

Xem đầy đủ từ "popularisation": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

vulgarisation Danh từ

Nghĩa: Sự phổ biến, sự tầm thường hoá.

Xem đầy đủ từ "vulgarisation": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Sự phổ biến tiếng Anh là gì?

"sự phổ biến" trong tiếng Anh là dissemination (danh từ), familiarisation (danh từ), familiarization (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.