TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Sự tuôn ra tiếng Anh là gì?

"sự tuôn ra" trong tiếng Anh là loose (danh từ), flux (danh từ), effusion (danh từ).

loose Danh từ

UK/luːs/US/lus/

Nghĩa: Sự buông lỏng, sự trút, sự tuôn ra.

  • to give a loose to one's feelingstrút hết tình cảm, để tình cảm tuôn ra
  • to be on the looseăn chơi lu bù, rượu chè trai gái

Xem đầy đủ từ "loose": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

flux Danh từ

UK/flʌks/US/flʌks/

Nghĩa: Sự chảy mạnh, sự tuôn ra.

  • a flux of talkchuyện thao thao bất tuyệt, chuyện nổ như ngô rang

Xem đầy đủ từ "flux": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

effusion Danh từ

US/ɪ.ˈfjuː.ʒən/

Nghĩa: Sự tuôn ra, sự trào ra; sự toả ra.

Xem đầy đủ từ "effusion": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

efflux Danh từ

UK/ˈɛflʌks/US/ˈɛflʌks/

Nghĩa: Sự tuôn ra.

Xem đầy đủ từ "efflux": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

effluence Danh từ

UK/ˈɛfluəns/US/ˈɛfluəns/

Nghĩa: Sự phát ra, sự tuôn ra (ánh sáng, điện...).

Xem đầy đủ từ "effluence": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

flood Danh từ

UK/flʌd/US/flʌd/

Nghĩa: Dòng cuồn cuộn; sự tuôn ra, sự chảy tràn ra ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)).

  • floods of rainmưa như trút nước
  • a flood of tearsnước mắt giàn giụa

Xem đầy đủ từ "flood": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

discharge Danh từ

UK/dɪsˈtʃɑːdʒ/US/dɪsˈtʃɑɹdʒ/

Nghĩa: Sự tuôn ra, sự tháo ra, sự tiết ra, sự bốc ra, sự đổ ra, sự chảy ra.

Xem đầy đủ từ "discharge": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

outgo Danh từ

UK/ˌaʊtˈɡəʊ/US/ˌaʊtˈɡoʊ/

Nghĩa: Sự đi ra, sự tuôn ra, sự chảy ra, sự phát ra.

Xem đầy đủ từ "outgo": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

fulmination Danh từ

US/fʌlmɪˈneɪʃən/

Nghĩa: Sự xổ ra, sự tuôn ra, sự phun ra (những lời chửi rủa...).

Xem đầy đủ từ "fulmination": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

outgone Danh từ

Nghĩa: Sự đi ra, sự tuôn ra, sự chảy ra, sự phát ra.

Xem đầy đủ từ "outgone": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

outwent Danh từ

Nghĩa: Sự đi ra, sự tuôn ra, sự chảy ra, sự phát ra.

Xem đầy đủ từ "outwent": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Sự tuôn ra tiếng Anh là gì?

"sự tuôn ra" trong tiếng Anh là loose (danh từ), flux (danh từ), effusion (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.