Sự va chạm tiếng Anh là gì?
"sự va chạm" trong tiếng Anh là shock (danh từ), impact (danh từ), conflict (danh từ).
shock Danh từ
UK/ʃɒk/US/ʃɔk/
Nghĩa: Sự đụng chạm, sự va chạm.
impact Danh từ
UK/ˈɪmpækt/US/ˈɪmpækt/
Nghĩa: Sự va chạm, sự chạm mạnh; sức va chạm.
- head-on impact(vật lý) sự va chạm trực diện
- back impact(vật lý) sự va chạm giật lùi
conflict Danh từ
UK/ˈkɒn.flɪkt/US/ˈkɑn.flɪkt/
Nghĩa: Sự xung đột, sự tranh giành, sự va chạm.
- to be in conflict with someonexung đột với ai
dash Danh từ
UK/ˈdæʃ/US/ˈdæʃ/
Nghĩa: Sự va chạm, sự đụng mạnh.
hurtle Danh từ
UK/ˈhɜːtl̩/US/ˈhɜɹt(ə)l/
Nghĩa: Sự va chạm, sự va mạnh.
percusion Danh từ
Nghĩa: Sự va chạm, sự kích động.
impingement Danh từ
UK/ɪmˈpɪnd͡ʒmənt/US/ɪmˈpɪnd͡ʒmənt/
Nghĩa: Sự đụng chạm, sự va chạm.
jar Danh từ
UK/d͡ʒɑː/US/d͡ʒɑɹ/
Nghĩa: Sự va chạm (quyền lợi...), sự bất đồng, sự không hoà hợp (ý kiến...).
collision Danh từ
UK/kəˈlɪʒn̩/US/kəˈlɪʒn̩/
Nghĩa: Sự va chạm, sự xung đột.
- to came into collision withva chạm với, xung đột với
clash Danh từ
UK/ˈklæʃ/US/ˈklæʃ/
Nghĩa: Sự xung đột, sự va chạm, sự mâu thuẫn, sự bất đồng.
- a clash of interestssự xung đột về quyền lợi
friction Danh từ
UK/ˈfɹɪkʃən/US/ˈfɹɪkʃən/
Nghĩa: Sự va chạm, sự xích mích (vì không cùng ý kiến...).
Câu hỏi thường gặp
Sự va chạm tiếng Anh là gì?
"sự va chạm" trong tiếng Anh là shock (danh từ), impact (danh từ), conflict (danh từ).