TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Sa tiếng Anh là gì?

"sa" trong tiếng Anh là shah (danh từ), gauze (danh từ), tiffany (danh từ).

shah Danh từ

UK/ʃɑː/US/ʃɑː/

Nghĩa: Vua Ba-tư, sa.

Xem đầy đủ từ "shah": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

gauze Danh từ

UK/ɡɔːz/US/ɡɔːz/

Nghĩa: Sa, lượt.

Xem đầy đủ từ "gauze": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

tiffany Danh từ

UK/ˈtɪfəni/US/ˈtɪfəni/

Nghĩa: The, sa.

Xem đầy đủ từ "tiffany": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

chiffon Danh từ

UK/ʃɪˈfɑn/US/ʃɪˈfɑn/

Nghĩa: Sa, the, lượt.

Xem đầy đủ từ "chiffon": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

voile Danh từ

UK/vɔɪl/US/vɔɪl/

Nghĩa: Voan, sa.

Xem đầy đủ từ "voile": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

prolapse Danh từ

US/ˈpɹoʊlæps/

Nghĩa: Sự sa (dạ con...).

Xem đầy đủ từ "prolapse": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

fall

UK/fɔːl/US/fɔl/

Xem đầy đủ từ "fall": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

tammy Danh từ

UK/ˈtami/US/ˈtæmi/

Nghĩa: Lượt, sa.

Xem đầy đủ từ "tammy": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

gossamer Danh từ

UK/ˈɡɒ.sə.mə/US/ˈɡɑ.sə.mɚ/

Nghĩa: The, sa, vải mỏng.

  • as light as gossamermỏng nhẹ như tơ

Xem đầy đủ từ "gossamer": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

gossamery Danh từ

UK/ˈɡɒsəməɹi/US/ˈɡɒsəməɹi/

Nghĩa: The, sa, vải mỏng.

  • as light as gossamermỏng nhẹ như tơ

Xem đầy đủ từ "gossamery": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

procidence Danh từ

Nghĩa: Sự sa (ruột thẳng, lòi dom).

Xem đầy đủ từ "procidence": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

prolapsus Danh từ

Nghĩa: Sự sa (dạ con...).

Xem đầy đủ từ "prolapsus": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Sa tiếng Anh là gì?

"sa" trong tiếng Anh là shah (danh từ), gauze (danh từ), tiffany (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.