TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Siết chặt tiếng Anh là gì?

"siết chặt" trong tiếng Anh là clasp (danh từ), tighten (ngoại động từ), squeeze (ngoại động từ).

clasp Danh từ

UK/klɑːsp/US/klæsp/

Nghĩa: siết chặt

  • to clasp somebody in one's armsôm chặt ai trong cánh tay
  • to clasp handssiết chặt ai

Xem đầy đủ từ "clasp": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

tighten Ngoại động từ

UK/ˈtaɪ.tən/US/ˈtaɪ.tən/

Nghĩa: Thắt chặt, siết chặt.

  • to tighten the knotthắt cái nút
  • tighten one's beltthắt lưng buộc bụng, nhịn ăn nhịn mặc

Xem đầy đủ từ "tighten": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

squeeze Ngoại động từ

UK/skwiːz/US/skwiːz/

Nghĩa: Ép, vắt, nén, siết chặt.

  • to squeeze a lemonvắt chanh
  • to squeeze somebody's handsiết chặt tay ai

Xem đầy đủ từ "squeeze": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

wrungness Danh từ

Nghĩa: Trạng thái bị vặn xoáy, siết chặt, vắt kiệt.

Xem đầy đủ từ "wrungness": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

clench Nội động từ

UK/klɛnt͡ʃ/US/klɛnt͡ʃ/

Nghĩa: Nghiến (răng), siết chặt, nắm chặt (tay).

Xem đầy đủ từ "clench": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

wring Ngoại động từ

UK/ɹɪŋ/US/ɹɪŋ/

Nghĩa: Siết chặt.

  • to wring someone's handsiết chặt tay người nào
  • to wring one's handsbóp (vặn) tay (tỏ vẻ thất vọng)

Xem đầy đủ từ "wring": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

press Ngoại động từ

UK/pɹɛs/US/pɹɛs/

Nghĩa: Ép chặt, ghì chặt, siết chặt, ôm chặt, bóp chặt.

  • to press someone's handsiết chặt tay ai
  • to press someone to one's heartôm chặt ai vào lòng

Xem đầy đủ từ "press": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

tenaciously Phó từ

UK/təˈneɪʃəsli/US/təˈneɪʃəsli/

Nghĩa: Siết chặt, bám chặt (vào một vật).

Xem đầy đủ từ "tenaciously": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

clinch Danh từ

UK/klɪnt͡ʃ/US/klɪnt͡ʃ/

Nghĩa: Sự ghì chặt, sự siết chặt.

Xem đầy đủ từ "clinch": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

wrung Ngoại động từ

UK/ɹʌŋ/US/ɹʌŋ/

Nghĩa: Siết chặt.

  • to wring someone's handsiết chặt tay người nào
  • to wring one's handsbóp (vặn) tay (tỏ vẻ thất vọng)

Xem đầy đủ từ "wrung": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Siết chặt tiếng Anh là gì?

"siết chặt" trong tiếng Anh là clasp (danh từ), tighten (ngoại động từ), squeeze (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.