TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Song tiếng Anh là gì?

"song" trong tiếng Anh là yet (liên từ), rattan (danh từ), ambi- (tiền tố).

yet Liên từ

UK/jɛt/US/jɛt/

Nghĩa: Nhưng mà, song, ấy vậy mà, tuy thế, tuy nhiên.

  • he worked hard, yet he failedhắn ta làm việc tích cực ấy thế mà lại trượt

Xem đầy đủ từ "yet": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

rattan Danh từ

UK/ɹəˈtan/US/ɹəˈtæn/

Nghĩa: mây, song

Xem đầy đủ từ "rattan": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

ambi- Tiền tố

UK/ˈæmbi/US/ˈæmbɪ/

Nghĩa: Song, lưỡng.

Xem đầy đủ từ "ambi-": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

parallel

UK/ˈpæɹ.əˌlɛl/US/ˈpæɹ.əˌlɛl/

  • The news is from a parallel universe.Tin tức đến từ một vũ trụ song song.

Xem đầy đủ từ "parallel": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

but

UK/ˈbʌt/US/ˈbʌt/

Xem đầy đủ từ "but": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

window

UK/ˈwɪndəʊ/US/ˈwɪndoʊ/

Xem đầy đủ từ "window": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

however

UK/haʊˈɛvə/US/haʊˈɛvɚ/

Xem đầy đủ từ "however": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

double

UK/ˈdʌb.əl/US/ˈdʌb.əl/

Xem đầy đủ từ "double": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

ratan Danh từ

Nghĩa: Cây mây, cây song.

Xem đầy đủ từ "ratan": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Song tiếng Anh là gì?

"song" trong tiếng Anh là yet (liên từ), rattan (danh từ), ambi- (tiền tố).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.