Tác dụng tiếng Anh là gì?
"tác dụng" trong tiếng Anh là influence (danh từ), agency (danh từ), effect (danh từ).
influence Danh từ
UK/ˈɪn.flu.əns/US/ˈɪn.flu.əns/
Nghĩa: Ảnh hưởng, tác dụng.
- under the influence ofchịu ảnh hưởng của, do ảnh hưởng của
- to exercise one's influence on someonegây ảnh hưởng đối với ai, phát huy ảnh hưởng đối với ai
agency Danh từ
UK/ˈeɪ.d͡ʒən.si/US/ˈeɪ.d͡ʒən.si/
Nghĩa: Tác dụng, lực.
effect Danh từ
UK/ɪˈfɛkt/US/ɪˈfɛkt/
Nghĩa: Hiệu lực, hiệu quả, tác dụng.
- This medicine doesn't have side effects.Thuốc này không có tác dụng phụ.
- What are the side effects of this medicine?Tác dụng phụ của loại thuốc này là gì?
action Danh từ
UK/ˈækʃən̩/US/ˈækʃən/
Nghĩa: Tác động, tác dụng, ảnh hưởng.
- the sunlight has action on certain materialsánh nắng có tác động đến một số chất
- action of acidtác dụng của axit
force Danh từ
UK/fɔːs/US/foɹs/
Nghĩa: Ảnh hưởng, tác dụng; sức thuyết phục.
- there is force in what you saycâu nói của anh có sức thuyết phục
- the force of an argumentsức thuyết phục của một lý lẽ
operation Danh từ
UK/ˌɒp.əˈɹeɪ.ʃən/US/ˌɑ.pəˈɹeɪ.ʃən/
Nghĩa: Hiệu quả, tác dụng.
- in operationđang hoạt động, đang có tác dụng
- we must extend its operationchúng ta phải phát huy tác dụng của điều đó
react
UK/ɹiːˈækt/US/ɹiːˈækt/
virtue Danh từ
UK/ˈvɜːt͡ʃuː/US/ˈvɝt͡ʃu/
Nghĩa: Công dụng; tác dụng, hiệu quả, hiệu lực.
- a remedy of great virtuemột phương thuốc có hiệu lực lớn
working Danh từ
UK/ˈwɜːkɪŋ/US/ˈwɝkɪŋ/
Nghĩa: Tác dụng, công dụng (của thuốc).
ops Danh từ
Nghĩa: Hiệu quả, tác dụng.
Câu hỏi thường gặp
Tác dụng tiếng Anh là gì?
"tác dụng" trong tiếng Anh là influence (danh từ), agency (danh từ), effect (danh từ).