TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

agency

Cấp độ A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈeɪ.d͡ʒən.si/ US/ˈeɪ.d͡ʒən.si/ giọng máy của trình duyệt

agency nghĩa là tác dụng, lực, sự môi giới, sự trung gian.

Nghĩa của agency

Danh từ

  1. Tác dụng, lực.
  2. Sự môi giới, sự trung gian.
    • through (by) the agency of...nhờ sự môi giới của
  3. Thương nghiệp Đại lý, phân điểm, chi nhánh.
  4. Cơ quan, sở, hãng, hãng thông tấn.
    • Vietnam News AgencyThông tấn xã Việt Nam
  5. Tác năng
    • moral agencyTác năng đạo đức

Dạng từ của agency

Số nhiềuagencies

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với agency

Đồng nghĩa

Họ từ của agency

Cụm từ, thành ngữ với agency

  • agency shop — Nghiệp đoàn.

Câu hỏi thường gặp

agency nghĩa là gì?

agency (danh từ) nghĩa là tác dụng, lực, sự môi giới, sự trung gian.

agency phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của agency: giọng Anh (UK) /ˈeɪ.d͡ʒən.si/, giọng Mỹ (US) /ˈeɪ.d͡ʒən.si/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.