Tông tiếng Anh là gì?
"tông" trong tiếng Anh là tribe (danh từ), hit, tone.
tribe Danh từ
UK/tɹaɪb/US/tɹaɪb/ giọng người thật
Nghĩa: Tông.
hit
UK/hɪt/US/hɪt/ giọng người thật
- He came near being hit by a car.Tôi mém bị xe hơi tông.
tone
UK/ˈtəʊn/US/ˈtoʊn/ giọng người thật
shade
UK/ʃeɪd/US/ʃeɪd/ giọng người thật
ancestor
UK/ˈæn.sɛs.tə/US/ˈæn.sɛs.tɚ/ giọng người thật
origin
UK/ˈɒɹ.ɪ.d͡ʒɪn/US/ˈoɹ.ɪ.d͡ʒɪn/ giọng người thật
lineage
UK/ˈlɪn.i.ɪd͡ʒ/US/ˈlɪn.i.ɪd͡ʒ/ giọng máy của trình duyệt
ancestry
US/ˈæn.sɛs.tɹi/ giọng máy của trình duyệt
paper-board Danh từ
US/ˈpeɪ.pɜː.ˈbɔrd/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bìa cứng; các tông.
Câu hỏi thường gặp
Tông tiếng Anh là gì?
"tông" trong tiếng Anh là tribe (danh từ), hit, tone.