Tăng thêm tiếng Anh là gì?
"tăng thêm" trong tiếng Anh là increase (động từ), additional (tính từ), aggrandise (ngoại động từ).
increase Động từ
UK/ɪnˈkɹiːs/US/ɪnˈkɹiːs/
Nghĩa: Tăng lên, tăng thêm, lớn thêm.
- to increase speedtăng tốc độ
- the population increasessố dân tăng lên
additional Tính từ
UK/əˈdɪ.ʃə.nəl/US/əˈdɪ.ʃə.nəl/
Nghĩa: Thêm vào, phụ vào, tăng thêm.
- an additional chargephần tiền phải trả thêm
- an additional partphần phụ vào
aggrandise Ngoại động từ
Nghĩa: Làm to ra, mở rộng (đất đai); nâng cao (địa vị); tăng thêm (quyền hành...).
aggrandize Ngoại động từ
UK/əˈɡɹændaɪ̯z/US/əˈɡɹændaɪ̯z/
Nghĩa: Làm to ra, mở rộng (đất đai); nâng cao (địa vị); tăng thêm (quyền hành...).
incrementally Phó từ
US/ˌɪŋ.krə.ˈmɛn.tᵊl.li/
Nghĩa: Gia tăng, tăng thêm.
redouble Ngoại động từ
US/ˌri.ˈdə.bəl/
Nghĩa: Làm to gấp đôi; làm cho to hơn; tăng thêm, tăng cường thêm.
- to redouble one's effortscố gắng gấp đôi; cố gắng hơn nữa, nổ lực hơn nữa
heighten Ngoại động từ
UK/ˈhaɪ̯.tən/US/ˈhaɪ̯.tən/
Nghĩa: Tăng thêm, tăng cường.
- to heighten someone's angertăng thêm sự giận dữ của ai
gain Danh từ
UK/ɡeɪn/US/ɡeɪn/
Nghĩa: Sự tăng thêm.
- a gain to knowlegdesự tăng thêm hiểu biết
accession Danh từ
UK/ækˈsɛʃ.ən/US/ækˈsɛʃ.ən/
Nghĩa: Sự tăng thêm, sự thêm vào; phần thêm vào.
- an accession to one's stock of knowledgesự góp thêm vào cái vốn hiểu biết
accretion Danh từ
UK/əˈkɹiːʃn̩/US/əˈkɹiʃən/
Nghĩa: Sự tăng thêm (của cải, tài sản...).
Câu hỏi thường gặp
Tăng thêm tiếng Anh là gì?
"tăng thêm" trong tiếng Anh là increase (động từ), additional (tính từ), aggrandise (ngoại động từ).